logic
Thuật ngữ này mang sắc thái lạnh lùng và khách quan, gợi lên một quá trình tách biệt hoàn toàn với cảm xúc hay trực giác. Nó ám chỉ một tiến trình tuyến tính, nơi điểm này dẫn dắt đến điểm tiếp theo một cách tất yếu, tạo ra cảm giác về sự chặt chẽ trong cấu trúc và sự chắc chắn về mặt trí tuệ.
Trong giao tiếp thông thường, việc nhận xét lập luận của ai đó là "sai sót" là một lời phê bình trực tiếp vào quá trình tư duy thay vì chỉ là ý kiến cá nhân. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các môi trường kỹ thuật, toán học và triết học để mô tả tính nhất quán nội tại của một hệ thống, bất kể hệ thống đó có phản ánh đúng thực tế hay không.
Uncountable when referring to the academic study of reasoning. Countable when referring to a specific line of reasoning or a particular set of rules in a computer program.
Ý nghĩa
Hệ thống các nguyên tắc được sử dụng để xác định tính hợp lệ của một lập luận
The logic of the legal case was flawed.
Logic của vụ án pháp lý này có sai sót.
Quá trình suy luận được thực hiện theo các nguyên tắc nghiêm ngặt về tính đúng đắn
I cannot follow the logic behind your decision.
Tôi không thể hiểu được lập luận đằng sau quyết định của bạn.
Ví dụ
The logic of the legal case was flawed.
Logic của vụ án pháp lý này có sai sót.
I cannot follow the logic behind your decision.
Tôi không thể hiểu được lập luận đằng sau quyết định của bạn.
Cụm từ kết hợp
flawless logic
Lập luận hoàn hảo và không có sai sót
Her argument was based on flawless logic.
Lập luận của cô ấy dựa trên một logic không tì vết.
internal logic
Hệ thống các quy tắc nhất quán trong một hệ thống hoặc câu chuyện cụ thể
The movie's plot lacks internal logic.
Cốt truyện của bộ phim thiếu tính logic nội tại.
formal logic
Nghiên cứu về suy luận với các cấu trúc được xác định chính xác
Students of philosophy often begin by studying formal logic.
Sinh viên triết học thường bắt đầu bằng việc nghiên cứu logic học hình thức.
follow the logic
Hiểu được trình tự của lập luận
It was difficult to follow the logic of the complex legal brief.
Thật khó để theo kịp lập luận của bản tóm tắt pháp lý phức tạp này.
apply logic
Sử dụng lập luận có hệ thống để giải quyết một vấn đề
We need to apply logic to determine the most efficient route.
Chúng ta cần áp dụng logic để xác định lộ trình hiệu quả nhất.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp logikē, là dạng giống cái của logikos, có nghĩa là thuộc về lý trí. Từ này xuất phát từ logos, một thuật ngữ đa nghĩa có nghĩa là từ ngữ, lý trí hoặc diễn ngôn.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Latinh, phát triển từ một nghiên cứu triết học về các quy luật của tư duy thành một thuật ngữ chung cho quá trình lập luận có hệ thống.