logic
Thuật ngữ này mang sắc thái khách quan và lạnh lùng, gợi lên một quy trình tách biệt khỏi cảm xúc hay trực giác. Nó ám chỉ một tiến trình tuyến tính, nơi điểm này dẫn dắt đến điểm tiếp theo một cách tất yếu, tạo ra cảm giác về sự chặt chẽ trong cấu trúc và sự chắc chắn về mặt trí tuệ.
Trong giao tiếp thông thường, việc nhận xét lập luận của ai đó là faulty (sai sót) là một lời phê bình trực tiếp vào quá trình tư duy thay vì chỉ là quan điểm cá nhân. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các môi trường kỹ thuật, toán học và triết học để mô tả tính nhất quán nội tại của một hệ thống, bất kể hệ thống đó có phản ánh đúng thực tế hay không.
Không đếm được khi đề cập đến việc nghiên cứu lý luận một cách học thuật. Đếm được khi đề cập đến một chuỗi lập luận cụ thể hoặc một tập hợp các quy tắc nhất định trong chương trình máy tính.
Ý nghĩa
Hệ thống các nguyên tắc dùng để xác định tính hợp lệ của một lập luận
"The logic of the legal case was flawed."
Logic của vụ án pháp lý này có sai sót.
Quá trình suy luận được thực hiện theo các nguyên tắc nghiêm ngặt về tính hợp lệ
"I cannot follow the logic behind your decision."
Tôi không thể hiểu được lập luận đằng sau quyết định của bạn.