unstable
bất ổn
Tính từ
So sánh hơn: more unstableSo sánh nhất: most unstable
unstable mô tả một trạng thái thiếu sự cân bằng, không bền vững hoặc dễ dàng thay đổi theo hướng tiêu cực. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bất ổn" hoặc "không ổn định". Tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái của nó sẽ thay đổi: trong chính trị hoặc tâm lý, nó gợi lên sự lo âu, rủi ro và khả năng xảy ra biến cố đột ngột; trong vật lý hoặc hóa học, nó chỉ trạng thái dễ bị phân rã hoặc sụp đổ.
Ý nghĩa
Tính từbất ổn
Dễ thay đổi, dễ thất bại hoặc dễ sụp đổ một cách đột ngột
The political situation in the region remains unstable.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.