equilibrium
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng và ổn định, nơi không có một lực đơn lẻ nào chiếm ưu thế hơn lực nào. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh khoa học để mô tả một hệ thống đã ngừng thay đổi vì các áp lực nội tại đã được cân bằng.
Xét về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, equilibrium mô tả một cảm giác bình an trong tâm hồn và sự điềm tĩnh về tinh thần.
Trong khi balance đề cập đến hành động giữ thăng bằng hoặc phân bổ trọng lượng, thì equilibrium mô tả trạng thái cân bằng mang tính hệ thống. Từ này mang sắc thái kỹ thuật và chính xác hơn, thường ngụ ý một sự ổn định mong manh có thể bị phá vỡ bởi một thay đổi nhỏ từ bên ngoài.
Countable when referring to a specific state of balance in a scientific experiment. Uncountable when referring to the general concept of stability or mental poise.
Ý nghĩa
Một trạng thái mà trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập được cân bằng lẫn nhau
The chemical reaction reached a state of equilibrium.
Phản ứng hóa học đã đạt đến trạng thái cân bằng.
Ví dụ
The chemical reaction reached a state of equilibrium.
Phản ứng hóa học đã đạt đến trạng thái cân bằng.
Cụm từ kết hợp
stable equilibrium
trạng thái cân bằng ổn định
The system reached a stable equilibrium after the initial fluctuations.
Hệ thống đã đạt đến trạng thái cân bằng ổn định sau những biến động ban đầu.
dynamic equilibrium
trạng thái cân bằng động
The chemical reaction exists in a state of dynamic equilibrium.
Phản ứng hóa học tồn tại trong trạng thái cân bằng động.
economic equilibrium
trạng thái cân bằng kinh tế
The government aims to maintain economic equilibrium to prevent inflation.
Chính phủ đặt mục tiêu duy trì trạng thái cân bằng kinh tế để ngăn chặn lạm phát.
maintain equilibrium
duy trì trạng thái cân bằng
The tightrope walker struggled to maintain equilibrium during the gust of wind.
Người đi dây đã cố gắng duy trì trạng thái cân bằng trong một cơn gió mạnh.
restore equilibrium
khôi phục trạng thái cân bằng
The central bank intervened to restore equilibrium to the currency market.
Ngân hàng trung ương đã can thiệp để khôi phục trạng thái cân bằng cho thị trường tiền tệ.