demeanor
demeanor mô tả vẻ bề ngoài, cách hành xử và phong thái của một người, đặc biệt là cách những đặc điểm này được người khác quan sát và cảm nhận. Khác với attitude (thái độ) thường nhấn mạnh vào suy nghĩ, niềm tin hoặc quan điểm nội tâm, demeanor tập trung vào những biểu hiện hữu hình ra bên ngoài như cử chỉ, nét mặt và giọng nói.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi behavior (hành vi) là một thuật ngữ chung chỉ mọi hành động của một cá nhân, demeanor mang tính chất mô tả một "phong thái" nhất quán trong một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, một người có thể có behavior tốt (không làm sai quy định) nhưng lại có demeanor lạnh lùng hoặc xa cách.
demeanor: Tập trung vào diện mạo và phong thái (ví dụ: a professional demeanor - phong thái chuyên nghiệp).
attitude: Tập trung vào tâm thế và quan điểm (ví dụ: a positive attitude - thái độ tích cực).
Lưu ý khi sử dụng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong báo cáo pháp lý, đánh giá nhân sự hoặc mô tả nhân vật trong văn học để tạo nên một hình ảnh cụ thể về tính cách thông qua vẻ ngoài.
Đúng: His calm demeanor helped de-escalate the situation. (Phong thái bình tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình.)
Sai: Sử dụng demeanor để nói về một hành động đơn lẻ, tức thời. Thay vào đó, hãy dùng action hoặc behavior.
Về mặt ngữ pháp, demeanor là một danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy ngữ cảnh, nhưng thường được dùng ở dạng số ít để chỉ phong thái tổng thể của một người.
Ý nghĩa
Cách hành xử, phong thái hoặc cử chỉ bên ngoài của một người, đặc biệt là khi nó phản ánh tâm trạng hoặc tính cách của họ
"His calm demeanor during the crisis reassured everyone in the room."
Thái độ bình tĩnh của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã trấn an mọi người trong phòng.