mindfulness
mindfulness không đơn thuần là sự chú ý hay tập trung thông thường, mà là một trạng thái tâm lý đặc thù. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chánh niệm" trong bối cảnh Phật giáo hoặc tâm lý học trị liệu, nhấn mạnh việc quan sát những gì đang diễn ra trong hiện tại mà không phán xét hay cố gắng thay đổi chúng.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt mindfulness với attention (sự chú ý) hoặc awareness (sự nhận biết). Trong khi attention thường hướng tới một mục tiêu cụ thể để hoàn thành công việc, và awareness là việc nhận ra sự tồn tại của một điều gì đó, thì mindfulness mang tính chất chiêm nghiệm và chấp nhận. Nó là một quá trình chủ động để đạt được sự bình an nội tâm.
Ví dụ: Khi bạn nói paying attention to the road (chú ý nhìn đường), đó là sự tập trung để an toàn. Nhưng khi thực hành mindfulness, bạn nhận biết hơi thở, cảm giác của cơ thể và những suy nghĩ thoáng qua mà không để chúng chi phối.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này hiện nay được sử dụng rộng rãi trong hai lĩnh vực chính:
Trong y tế và tâm lý học: Thường xuất hiện trong các cụm từ như mindfulness-based stress reduction (giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm), dùng để chỉ các phương pháp điều trị tâm lý.
Trong đời sống hằng ngày: Dùng để chỉ lối sống chậm, tỉnh thức, giúp con người thoát khỏi sự lo âu về tương lai hoặc hối tiếc về quá khứ.
Về mặt ngữ pháp, mindfulness là một danh từ không đếm được.
Ý nghĩa
Một trạng thái tâm trí đạt được bằng cách tập trung sự nhận biết vào khoảnh khắc hiện tại, đồng thời bình thản công nhận và chấp nhận những cảm xúc, suy nghĩ và cảm giác của cơ thể
"She practices mindfulness every morning to reduce her stress levels."
Cô ấy thực hành chánh niệm mỗi sáng để giảm mức độ căng thẳng.
Phẩm chất hoặc thói quen có ý thức hoặc nhận biết về một điều gì đó, thường trong bối cảnh cẩn trọng hoặc quan tâm đến người khác
"The company is promoting mindfulness regarding environmental sustainability in its supply chain."
Công ty đang thúc đẩy sự lưu tâm về tính bền vững của môi trường trong chuỗi cung ứng của mình.