predictability
predictability mô tả trạng thái mà một sự việc, hành vi hoặc hệ thống diễn ra theo một quy luật nhất định, khiến chúng ta có thể biết trước kết quả hoặc diễn biến tiếp theo. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là sự ổn định, tính nhất quán hoặc khả năng có thể đoán trước được.
Ý nghĩa
Đặc điểm nhất quán hoặc hành xử theo cách khiến người ta dễ dàng biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
"The predictability of the weather in this region makes planning outdoor events very difficult."
Khả năng dự đoán được của thời tiết ở vùng này khiến việc lập kế hoạch cho các sự kiện ngoài trời trở nên rất đơn giản.
Mức độ mà một hệ thống hoặc quy trình có thể được dự báo bằng cách sử dụng dữ liệu hoặc các mô hình toán học
Khả năng dự báo cao trong thị trường chứng khoán là hiếm do sự biến động của thương mại toàn cầu.