zen
zen mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là thuật ngữ tôn giáo chính thống và hai là một tính từ mô tả trạng thái tâm lý trong đời sống hiện đại. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh sử dụng sai văn phong.
Ý nghĩa
Một trường phái của Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh giá trị của thiền định và trực giác hơn là nghi lễ và kinh điển
The monk spent years studying zen in a remote monastery.
Vị sư đã dành nhiều năm nghiên cứu Thiền tại một tu viện hẻo lánh.
Được đặc trưng bởi trạng thái chú tâm bình thản và hòa bình
She maintained a very zen attitude despite the chaos of the office.
Cô ấy vẫn giữ một thái độ rất điềm tĩnh bất chấp sự hỗn loạn của văn phòng.
Một trạng thái bình tĩnh tập trung và minh mẫn về tinh thần thường đạt được thông qua chánh niệm hoặc thiền định
After an hour of yoga, he finally reached a state of total zen.
Sau một giờ tập yoga, cuối cùng anh ấy đã đạt đến trạng thái thiền định hoàn toàn.