response
/ɹɪˈspɒns/
response mang ý nghĩa rộng hơn một câu trả lời thông thường; nó hàm ý một mối liên hệ nhân quả, nơi một hành động này kích hoạt một hành động khác. Trong khi answer thường chỉ giới hạn trong việc trả lời câu hỏi, response bao hàm một phạm vi phản ứng rộng hơn, bao gồm cả các hành vi về cảm xúc, thể chất hoặc hệ thống.
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang sắc thái trang trọng và thể hiện trách nhiệm. Một prompt response cho thấy sự hiệu quả và tôn trọng, trong khi lack of response có thể bị hiểu là sự thờ ơ hoặc thiếu sót.
Trong bối cảnh khoa học hoặc y tế, từ này mô tả một hiệu ứng có thể đo lường được tạo ra bởi một tác nhân kích thích. Tại đây, nó mang tính trung lập và lâm sàng, tập trung vào kết quả sinh học hoặc hóa học thay vì một lựa chọn có ý thức.
Countable when referring to a specific answer or reply ('I sent three responses to the email'). Uncountable when describing the general manner or quality of a reaction ('The patient showed little response to the drug').
Ý nghĩa
Một lời đáp bằng lời nói hoặc văn bản cho một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một bức thư
"She received a prompt response to her inquiry."
Cô ấy đã nhận được câu trả lời nhanh chóng cho yêu cầu của mình.
Một phản ứng đối với điều gì đó vừa xảy ra hoặc vừa được nói ra
"The emergency services' response to the accident was immediate."
Sự ứng phó của các dịch vụ khẩn cấp đối với vụ tai nạn là tức thì.
Cách mà một người hoặc một vật phản ứng lại với một tác nhân kích thích
"The patient showed no response to the medication."
Bệnh nhân không cho thấy phản ứng nào với thuốc điều trị.