agitation
agitation mô tả một trạng thái xáo trộn, bất ổn, có thể xuất hiện ở cả khía cạnh tâm lý, chính trị hoặc vật lý. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái tích cực (như sự vận động vì mục đích tốt) hoặc tiêu cực (như sự lo âu, hoảng loạn).
Ý nghĩa
Một trạng thái lo âu, kích động thần kinh hoặc xáo trộn về cảm xúc
"He was in a state of extreme agitation after the accident."
Anh ấy ở trong trạng thái vô cùng bất an sau vụ tai nạn.
Sự bất ổn chính trị trong công chúng hoặc hành động vận động để đạt được một thay đổi về xã hội hoặc chính trị
"The agitation of the chemical solution ensures a complete reaction."
Sự vận động của các công nhân để đòi mức lương cao hơn đã dẫn đến một cuộc đình công trên toàn quốc.
Hành động khuấy hoặc lắc mạnh một chất lỏng hoặc một chất, thường để hòa tan chất tan hoặc trộn các thành phần
"The group's agitation for better working conditions led to new legislation."
Phản ứng hóa học yêu cầu sự khuấy trộn liên tục dung dịch để đảm bảo tính đồng nhất.
Sự chuyển động vật lý của chất lỏng hoặc chất khí gây ra bởi một lực bên ngoài hoặc sự hỗn loạn bên trong
Sự xáo động của nước do gió đã tạo ra những ngọn sóng bạc đầu lớn trên hồ.