peace
Từ này mang sức nặng của sự nhẹ nhõm và giải tỏa. Nó không đơn thuần là sự vắng bóng của tiếng ồn hay những cuộc tranh chấp, mà là sự hiện diện của một trạng thái cân bằng hài hòa. Khi được dùng trong ngữ cảnh chính trị, peace hàm ý việc chính thức chấm dứt các hành động thù địch, thường gợi lên một sự ổn định mong manh hoặc khó khăn lắm mới đạt được.
Xét về mặt cá nhân hoặc tâm linh, từ này mô tả một cảm giác mãn nguyện sâu sắc và ổn định, nơi những xung đột nội tâm đã tan biến. Cần phân biệt điều này với hạnh phúc vốn là một cảm xúc chủ động; trong khi đó, sự an nhiên là một trạng thái tĩnh tại, bền vững và không bị xáo trộn.
Uncountable when referring to the general concept of harmony or the absence of war. Countable when referring to a specific negotiated agreement or treaty between nations.
Ý nghĩa
Trạng thái tĩnh lặng hoặc bình yên
The quiet village offered a sense of peace.
Ngôi làng yên tĩnh mang lại một cảm giác bình yên.
Tình trạng không có chiến tranh hoặc xung đột vũ trang
The treaty finally brought peace to the region.
Hiệp ước cuối cùng đã mang lại hòa bình cho khu vực này.
Trạng thái bình an về mặt tinh thần hoặc tâm linh
She sought inner peace through meditation.
Cô ấy tìm kiếm sự an nhiên trong tâm hồn thông qua thiền định.
Ví dụ
The library provided a welcome sense of peace and quiet.
Thư viện mang lại một cảm giác yên tĩnh và dễ chịu.
The two nations signed a treaty to maintain peace.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để duy trì hòa bình.
He practiced mindfulness to achieve a feeling of inner peace.
Anh ấy thực hành chánh niệm để đạt được cảm giác an nhiên trong tâm hồn.