provocation
Ý nghĩa
Một hành động hoặc lời nói khiến ai đó khó chịu hoặc tức giận, đặc biệt là một cách cố ý
"His insulting comments were a clear provocation to the crowd."
Những lời bình luận xúc phạm của anh ta là một sự khiêu khích rõ ràng đối với đám đông.
Hành động xúi giục một phản ứng hoặc kích thích một sự đáp trả từ ai đó hoặc điều gì đó
"The scientist used a chemical stimulus as a provocation to observe the cellular reaction."
Nhà khoa học đã sử dụng một chất kích thích hóa học như một tác nhân kích thích để quan sát phản ứng của tế bào.
Một lý do biện minh về mặt pháp lý cho một hành vi tự vệ, trong đó nạn nhân bị đối phương xúi giục để phản ứng lại
"The defense argued that the defendant acted under extreme provocation."
Luật sư bào chữa lập luận rằng bị cáo đã hành động dưới sự khiêu khích cực độ.