meditation
Thuật ngữ này mang hai ý nghĩa song hành, là cầu nối giữa một bài tập rèn luyện tâm trí kỷ luật và một cuộc truy vấn triết học. Khi được dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc tâm lý học, meditation gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng, việc kiểm soát hơi thở và sự chủ động làm im lặng những suy nghĩ hỗn độn trong lòng để đạt đến trạng thái tỉnh thức. Từ này thường gắn liền với sự bình an, chữa lành và giảm bớt căng thẳng.
Trong bối cảnh văn học hoặc trí tuệ, từ này chuyển sang nghĩa là sự chiêm nghiệm chậm rãi và thận trọng. Nó gợi ý một sự đào sâu vào một chủ đề cụ thể, nơi tâm trí tập trung vào một ý nghĩ để rút ra một chân lý cao hơn. Cách dùng này mang tính trang trọng và học thuật hơn, gợi lên hình ảnh một học giả hoặc triết gia đang suy ngẫm về một tình huống khó khăn về đạo đức trong một phòng đọc yên tĩnh.
Countable when referring to a specific session or a written piece of reflective work. Uncountable when referring to the general practice or the state of being meditative.
Ý nghĩa
Việc thực hành tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian để đạt được trạng thái tinh thần minh mẫn và cảm xúc bình an
He spends twenty minutes every morning in deep meditation.
Anh ấy dành hai mươi phút mỗi sáng để thiền định sâu.
Một bài diễn thuyết bằng văn bản hoặc lời nói xem xét một chủ đề một cách chi tiết và sâu sắc
The monk published a series of meditations on the nature of suffering.
Vị sư đã xuất bản một loạt các bài suy ngẫm về bản chất của nỗi khổ.
Ví dụ
He spends twenty minutes every morning in deep meditation.
Anh ấy dành hai mươi phút mỗi sáng để thiền định sâu.
The monk published a series of meditations on the nature of suffering.
Vị sư đã xuất bản một loạt các bài suy ngẫm về bản chất của nỗi khổ.