wellness
Thuật ngữ này chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần là không có bệnh tật sang việc chủ động theo đuổi sự tràn đầy sức sống một cách toàn diện. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính tự giác và quản lý lối sống, thường xuất hiện trong các bối cảnh doanh nghiệp, y tế và tâm linh để mô tả một phương pháp sống toàn diện, kết hợp hài hòa giữa sức khỏe tinh thần, cảm xúc và thể chất. Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó mô tả một trạng thái trừu tượng hoặc một khái niệm chung về sức khỏe, vì vậy không thể dùng ở dạng số nhiều hay đi kèm với các mạo từ không xác định. Để định lượng, bạn nên sử dụng các tính từ hoặc cụm từ mô tả, ví dụ như "mức độ sức khỏe toàn diện cao".
The term describes an abstract state of being or a general industry sector and cannot be pluralized to describe multiple instances of health.
Ý nghĩa
Trạng thái có sức khỏe tốt, đặc biệt là khi được theo đuổi như một mục tiêu chủ động
"She invested in a wellness retreat to reduce stress."
Cô ấy đã đầu tư vào một chuyến nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe để giảm căng thẳng.