cortisol
Đặc điểm sinh học và chức năng
cortisol là một loại hormone steroid được sản xuất bởi tuyến vỏ thượng thận, thường được gọi là "hormone căng thẳng". Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được giữ nguyên theo danh pháp quốc tế. Chức năng chính của nó là giúp cơ thể thích nghi với các tình huống áp lực bằng cách tăng lượng đường trong máu, điều chỉnh huyết áp và ức chế các phản ứng viêm.
Phân biệt trong ngữ cảnh y khoa
Người học cần phân biệt rõ giữa cortisol tự nhiên trong cơ thể và các dẫn xuất cortisol tổng hợp (như prednisone hoặc dexamethasone) được sử dụng làm thuốc điều trị. Trong khi cortisol tự nhiên là một phần của hệ thống điều hòa nội tiết, các dẫn xuất tổng hợp thường được dùng để điều trị các bệnh tự miễn hoặc viêm nặng do có tác dụng mạnh hơn và kéo dài hơn.
Ví dụ về nồng độ tự nhiên: High cortisol levels can lead to insomnia (Nồng độ cortisol cao có thể dẫn đến mất ngủ).
Ví dụ về thuốc điều trị: The doctor prescribed a cortisol derivative to reduce inflammation (Bác sĩ đã kê một loại dẫn xuất cortisol để giảm viêm).
Lưu ý về thuật ngữ
Trong tiếng Việt, khi nói về việc "giảm căng thẳng", chúng ta thường dùng các từ ngữ đời thường, nhưng trong văn bản khoa học hoặc y tế, việc đề cập đến cortisol sẽ mang tính chuyên môn và chính xác hơn về mặt sinh hóa.
Ý nghĩa
Một loại hormone steroid do vỏ thượng thận tiết ra, có tác dụng điều hòa quá trình trao đổi chất, giảm viêm và giúp cơ thể phản ứng với căng thẳng
"The doctor ordered a blood test to check the patient's cortisol levels."
Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ cortisol của bệnh nhân.
Một chất được sử dụng trong dược lý y học, thường ở dạng tổng hợp, để điều trị các tình trạng viêm hoặc bệnh tự miễn
Bệnh nhân đã được kê đơn một loại dẫn xuất cortisol tổng hợp để kiểm soát bệnh viêm khớp mãn tính.