resilience
/ɹə.zɪl.ɪ.əns/
Thuật ngữ này mô tả một quá trình vận động để vượt qua khó khăn thay vì một trạng thái sức mạnh tĩnh. Trong khi sự cứng cỏi ám chỉ một bề mặt không thể phá vỡ để chống lại áp lực, thì resilience lại gợi lên một khả năng linh hoạt, biết uốn mình trước căng thẳng để rồi trở lại trạng thái ban đầu. Từ này mang ý nghĩa tích cực mạnh mẽ về sự trưởng thành và khả năng sinh tồn trước những nghịch cảnh.
Trong khía cạnh kỹ thuật hoặc vật liệu, từ này đề cập đến đặc tính vật lý của độ đàn hồi. Đây là một danh từ không đếm được, nghĩa là nó không có dạng số nhiều khi nói về đặc tính kiên cường hoặc đàn hồi nói chung. Để định lượng, người dùng cần sử dụng các cấu trúc phân chia như "một mức độ phục hồi" hoặc "một cấp độ đàn hồi".
Ý nghĩa
Khả năng nhanh chóng vượt qua khó khăn; sự kiên cường
Her emotional resilience helped her overcome the tragedy and rebuild her life.
Khả năng phục hồi về mặt cảm xúc đã giúp cô ấy vượt qua bi kịch và xây dựng lại cuộc đời mình.
Khả năng của một chất hoặc vật thể có thể trở lại hình dạng ban đầu; tính đàn hồi
The resilience of the rubber material makes it ideal for high-impact shock absorbers.
Độ đàn hồi của vật liệu cao su khiến nó trở nên lý tưởng cho các bộ giảm chấn chịu va đập mạnh.