D
Dicread
HomeDictionarySstoic

stoic

khắc kỷ / người khắc kỷ / thuộc chủ nghĩa khắc kỷ / nhà khắc kỷ
Tính từDanh từ

Ý nghĩa

Tính từkhắc kỷ

Chịu đựng đau đớn hoặc gian khổ mà không biểu lộ cảm xúc hay phàn nàn

"He remained stoic throughout the long and grueling trial."

Anh ấy vẫn giữ vẻ khắc kỷ trong suốt phiên tòa kéo dài và mệt mỏi.

Danh từngười khắc kỷ

Một người có khả năng chịu đựng đau đớn hoặc gian khổ mà không biểu lộ cảm xúc hay phàn nàn

"As a true stoic, she never let the stress of the job affect her demeanor."

Là một người khắc kỷ thực thụ, cô ấy không bao giờ để áp lực công việc ảnh hưởng đến thái độ của mình.

Tính từthuộc chủ nghĩa khắc kỷ

Liên quan đến trường phái triết học Hy Lạp cổ đại do Zeno thành lập, dạy về việc phát triển sự tự kiểm soát và lòng kiên cường như một phương tiện để vượt qua những cảm xúc tiêu cực

"The professor gave a lecture on stoic ethics and the concept of living in accordance with nature."

Vị giáo sư đã giảng một bài về đạo đức khắc kỷ và khái niệm sống thuận theo tự nhiên.

Danh từnhà khắc kỷ

Một người theo chủ nghĩa khắc kỷ, triết học nhấn mạnh vào logic và sự chịu đựng gian khổ

"The Roman emperor Marcus Aurelius is one of the most famous stoics in history."

Hoàng đế La Mã Marcus Aurelius là một trong những nhà khắc kỷ nổi tiếng nhất trong lịch sử.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error