sobriety
sobriety mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trạng thái sinh lý cho đến phẩm chất đạo đức và phong cách thẩm mỹ. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này nói về việc cai nghiện và khi nào nói về sự chừng mực trong cuộc sống.
Ý nghĩa
Trạng thái tỉnh táo và không bị say do rượu hoặc ma túy
"He has maintained his sobriety for five years."
Anh ấy đã duy trì sự tỉnh táo trong suốt năm năm.
Phẩm chất nghiêm túc, sáng suốt và trang trọng trong cách hành xử hoặc thái độ
"The sobriety of the occasion demanded a formal dress code."
Sự nghiêm túc của buổi lễ yêu cầu một quy định về trang phục trang trọng.
Phẩm chất đơn giản, không phô trương, hoặc thiếu sự rực rỡ và trang trí
"The interior designer chose a palette of grey and beige to ensure a sense of sobriety in the room."
Nhà thiết kế nội thất đã chọn bảng màu xám và be để đảm bảo cảm giác giản dị trong căn phòng.