etiquette
Thuật ngữ này mô tả một hệ thống quy tắc ngầm trong xã hội điều phối các tương tác, nhấn mạnh vào sự chuẩn mực và việc tuân thủ các định mức đã được thiết lập. Từ này mang hàm ý về sự tinh tế và phong thái lịch thiệp, thường ám chỉ một mức độ trang trọng giúp phân biệt giữa hành vi chuẩn mực và sự lịch sự thông thường. Trong khi sự lịch sự là một đặc điểm chung của lòng tốt, thì etiquette lại đề cập đến những quy tắc cụ thể, thường được hệ thống hóa của một nhóm người hoặc một thời đại nhất định.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều để mô tả nhiều bộ quy tắc, cũng như không thể dùng với mạo từ không xác định an. Để đề cập đến một trường hợp cụ thể hoặc một quy tắc đơn lẻ trong một hệ thống, bạn cần sử dụng cấu trúc phân chia như a rule of etiquette (một quy tắc phép tắc) hoặc a point of etiquette (một điểm trong phép tắc).
The word refers to the collective system of rules rather than individual acts of politeness.
Ý nghĩa
Bộ quy tắc ứng xử lịch sự thông thường trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp cụ thể
"The dinner party followed strict Victorian etiquette."
Bữa tiệc tối tuân thủ nghiêm ngặt các phép tắc thời kỳ Victoria.