objectivity
tính khách quan
Danh từ
objectivity mô tả khả năng nhìn nhận sự việc một cách công tâm, dựa trên các sự thật hiển nhiên thay vì bị chi phối bởi cảm xúc, định kiến hay quan điểm cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính khách quan", đối lập hoàn toàn với subjectivity (tính chủ quan).
Ý nghĩa
Danh từtính khách quan
Phẩm chất dựa trên bằng chứng thực tế và phán đoán không thiên vị thay vì dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân
"The judge was praised for her objectivity during the complex trial."
Vị thẩm phán đã được khen ngợi vì tính khách quan của mình trong suốt phiên tòa phức tạp.