health
/hɛlθ/
health đại diện cho trạng thái toàn vẹn và sự hài hòa về chức năng bên trong một cơ thể sống. Đây không đơn thuần là việc không có bệnh tật, mà là sự hiện diện tích cực của sức sống và khả năng phục hồi.
Trong khi wellness thường đề cập đến một lối sống chủ động hoặc một xu hướng chăm sóc toàn diện, thì health là điều kiện nền tảng. Từ này mang sắc thái từ trung tính đến tích cực và được sử dụng trong mọi ngữ cảnh, từ các báo cáo y tế lâm sàng cho đến những cuộc trò chuyện thân mật về chế độ ăn uống và tập luyện.
Trong các ngữ cảnh rộng hơn, từ này còn mở rộng sang sự vững vàng của các hệ thống phi sinh học, chẳng hạn như "sức khỏe của một nền kinh tế" hoặc "sức khỏe của một mối quan hệ", ngụ ý về sự ổn định, tính bền vững và không có sự sụp đổ mang tính hệ thống.
Uncountable when referring to the general state of wellness (good health). Countable when referring to specific types or categories of wellness (different aspects of health).
Ý nghĩa
Trạng thái không bị bệnh tật hoặc chấn thương
"He is in excellent health."
Anh ấy có sức khỏe rất tốt.
Tình trạng tổng thể về cơ thể, tâm trí và tinh thần của một sinh vật
"Mental health is as important as physical health."
Sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Hiệu quả hoặc sự vững vàng của một hệ thống hoặc tổ chức
"The economic health of the nation is improving."
Sức khỏe kinh tế của quốc gia đang được cải thiện.