character
/ˈkæɹəktə/
Từ character là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dùng một từ duy nhất để chỉ cả phẩm chất con người, nhân vật hư cấu và ký tự viết.
Ý nghĩa
Những phẩm chất về tinh thần và đạo đức đặc trưng của một cá nhân
"He is a man of strong character."
Anh ấy là một người có tính cách mạnh mẽ.
Một người trong tiểu thuyết, kịch, phim hoặc tác phẩm hư cấu khác
"The main character in the story is a detective."
Nhân vật chính trong câu chuyện là một thám tử.
Một chữ cái, biểu tượng hoặc dấu hiệu được in hoặc viết dùng trong văn bản hoặc in ấn
"The password must be at least eight characters long."
Mật khẩu phải dài ít nhất tám ký tự.
Tập hợp các phẩm chất làm cho một địa điểm hoặc một vật trở nên đặc trưng
"The old buildings give the town a lot of character."
Những tòa nhà cổ mang lại cho thị trấn rất nhiều đặc điểm riêng biệt.
Một người khác thường, kỳ quặc hoặc gây cười
"My uncle is quite a character."
Chú tôi đúng là một người lập dị.
Ví dụ
She has a strong character and never gives up easily.
Cô ấy có tính cách mạnh mẽ và không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.
The main character in the novel undergoes a great transformation.
Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết trải qua một sự biến đổi lớn.
Each character in the password must be unique.
Mỗi ký tự trong mật khẩu phải là duy nhất.
The cobblestone streets give the village a charming character.
Những con phố lát đá cuội mang lại cho ngôi làng một đặc điểm quyến rũ.
Our neighbor is a real character who tells wild stories.
Hàng xóm của chúng tôi đúng là một người lập dị, người luôn kể những câu chuyện hoang đường.
Cụm từ kết hợp
strong character
một người có tính cách mạnh mẽ và quyết đoán
She has always been a strong character who refuses to back down.
Cô ấy luôn là một người có tính cách mạnh mẽ, không bao giờ chịu khuất phục.
lead character
nhân vật chính trong một câu chuyện hư cấu
The lead character in the movie is a disillusioned war veteran.
Nhân vật chính trong bộ phim là một cựu chiến binh bị vỡ mộng.
special character
một ký tự không phải là chữ cái hay con số
The password requires at least one special character for security.
Mật khẩu yêu cầu ít nhất một ký tự đặc biệt để bảo mật.
architectural character
phong cách và đặc điểm đặc trưng của một tòa nhà hoặc khu vực
The city council wants to preserve the architectural character of the old town.
Hội đồng thành phố muốn bảo tồn đặc điểm kiến trúc của khu phố cổ.
build character
phát triển sức mạnh tính cách thông qua những khó khăn
Working a difficult job in your youth helps to build character.
Làm một công việc khó khăn khi còn trẻ giúp rèn luyện tính cách.
Thành ngữ & Tục ngữ
out of character
không giống với hành vi thường ngày của một người
It was completely out of character for him to shout during the meeting.
Việc anh ấy hét lên trong cuộc họp là hoàn toàn không giống với tính cách thường ngày.
a character of some note
một người quan trọng hoặc nổi tiếng
The gala was attended by several characters of some note from the art world.
Buổi dạ tiệc có sự tham dự của một vài nhân vật có tiếng tăm trong giới nghệ thuật.
in character
hành xử đúng với một vai diễn hoặc tính cách cụ thể
The actor remained in character even when the cameras stopped rolling.
Nam diễn viên vẫn giữ đúng nhân vật ngay cả khi máy quay đã ngừng quay.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ kharakter trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một công cụ đóng dấu hoặc một dấu ấn được khắc trên đồng xu, sau đó phát triển thông qua từ character trong tiếng La Tinh để chỉ một dấu hiệu hoặc ký hiệu đặc trưng.
Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng từ một dấu vết vật lý sang việc đánh dấu ẩn dụ về bản chất của một con người hoặc vai diễn của một diễn viên trong một vở kịch.