solid
Thuật ngữ này chủ yếu mô tả một trạng thái của vật chất khi các phân tử xếp sít nhau và được giữ ở một vị trí cố định, khiến chất đó không thể chảy như chất lỏng hay giãn nở như chất khí. Độ cứng vật lý này cho thấy tính bền vững và khả năng chống lại áp lực từ bên ngoài.
Ngoài định nghĩa về hóa học, từ solid thường được dùng để chỉ sự tin cậy hoặc tính chính trực. Khi một điều gì đó được mô tả là vững chắc, nó ám chỉ việc không có kẽ hở, sai sót hay sự bất ổn, dù là đang nói về một cấu trúc vật lý hay một nền tảng lý thuyết.
Ý nghĩa
Có hình dạng cố định và vững chắc; không phải là chất lỏng hay chất khí
"The ice froze into a solid block."
Băng đã đông lại thành một khối rắn.
Cụm từ kết hợp
solid ground
trạng thái rắn
solid mass|The robot moved across solid ground.
Robot di chuyển trên nền đất rắn.
Thành ngữ & Tục ngữ
rock solid
cực kỳ đáng tin cậy hoặc ổn định
Their evidence for the case is rock solid.
Bằng chứng của họ cho vụ án này là cực kỳ vững chắc.