skill
skill không phải là một tài năng thiên bẩm mà là một khả năng được phát triển. Từ này hàm ý một hành trình đi từ chỗ chưa biết đến mức thành thạo thông qua việc luyện tập có chủ đích, học tập hoặc lặp đi lặp lại.
Trong khi talent (tài năng) gợi ý về một món quà tự nhiên mà bạn có được từ khi sinh ra, thì skill (kỹ năng) nhấn mạnh vào nỗ lực và quá trình đào tạo để đạt đến sự tinh thông. Nó mang ý nghĩa về tính hữu dụng và ứng dụng thực tế—điều có thể đo lường được bằng hiệu suất làm việc hoặc được chứng nhận bằng văn bằng.
Trong bối cảnh nghề nghiệp hiện đại, kỹ năng thường được chia thành "kỹ năng cứng" (các khả năng kỹ thuật có thể đo lường được) và "kỹ năng mềm" (các đặc điểm về tương tác giữa cá nhân với cá nhân), phản ánh sự linh hoạt của khái niệm này, từ tay nghề thủ công cho đến khả năng giao tiếp xã hội.
Uncountable when referring to general proficiency or the overall quality of being skilled ('He possesses great skill in negotiation'). Countable when referring to specific, discrete abilities that can be listed on a resume ('She has several language skills'.
Ý nghĩa
Khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo, thường đạt được thông qua đào tạo hoặc kinh nghiệm
"She has the technical skill required to repair the complex machinery."
Cô ấy có kỹ năng kỹ thuật cần thiết để sửa chữa máy móc phức tạp này.
Sự tinh thông hoặc một khả năng đặc biệt để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
"Communication skills are essential for effective leadership."
Kỹ năng giao tiếp là yếu tố thiết yếu để lãnh đạo hiệu quả.