state
/steɪt/
Khi được dùng làm danh từ để mô tả điều kiện, từ này thường hàm ý một sự đánh giá về chất lượng, và thường mang nghĩa tiêu cực trong các cụm từ như in a sorry state (tình trạng thảm hại) hoặc in a state of chaos (trong tình trạng hỗn loạn). Nó ghi lại một lát cắt về sự ổn định hoặc bất ổn của một tình huống tại một thời điểm chính xác.
Với vai trò là một động từ, thuật ngữ này mang mức độ trang trọng và chính xác hơn so với việc chỉ nói hay kể lại. Nó gợi ý một lời tuyên bố chính thức hoặc rõ ràng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc hành chính, nơi mọi sự mơ hồ cần phải được loại bỏ để đảm bảo hồ sơ được ghi chép chính xác.
Countable as a political entity or an expressed fact; uncountable when referring to a general condition.
💬Trò chuyện
My inbox is in a state. I can't even find the brief.
Hộp thư đến của tôi đang hỗn loạn hết cả lên. Tôi thậm chí không tìm thấy bản tóm tắt.
Just state your priorities in a memo and I'll pivot the team.
Cứ nêu rõ các ưu tiên của cô trong một bản ghi nhớ rồi tôi sẽ điều chỉnh lại đội ngũ.
Ý nghĩa
tình trạng hoặc trạng thái cụ thể của ai đó hoặc cái gì đó tại một thời điểm nhất định
"The old house was in a terrible state of repair."
quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được coi là một cộng đồng chính trị có tổ chức dưới một chính phủ
"The treaty was signed by representatives from every sovereign state."
một đơn vị chính trị thành phần của một liên bang, ví dụ như Hoa Kỳ
"California is the most populous state in the US."
phát biểu hoặc trình bày điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát bằng lời nói hoặc văn bản
"Please state your name and occupation for the record."
Ví dụ
The patient was in a critical state after the accident.
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch sau vụ tai nạn.
The sovereign state declared independence in 1960.
Quốc gia có chủ quyền này đã tuyên bố độc lập vào năm 1960.
You must state your purpose for visiting the embassy.
Bạn phải nêu rõ mục đích đến thăm đại sứ quán.
Cụm từ kết hợp
state of mind
trạng thái tâm lý
His state of mind was fragile after the accident.
Tâm trạng của anh ấy rất mong manh sau vụ tai nạn.
member state
quốc gia thành viên
France is a member state of the European Union.
Pháp là một quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu.
state of emergency
tình trạng khẩn cấp
The governor declared a state of emergency after the hurricane.
Thống đốc đã ban bố tình trạng khẩn cấp sau cơn bão.
state secret
bí mật quốc gia
The documents were classified as a state secret.
Các tài liệu này được phân loại là bí mật quốc gia.
clearly state
nêu rõ
You must clearly state your reasons for requesting a refund.
Bạn phải nêu rõ lý do yêu cầu hoàn tiền.
Thành ngữ & Tục ngữ
state of the art
hiện đại nhất
The laboratory is equipped with state of the art technology.
Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại nhất.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ estat, có gốc từ tiếng Latin status (nghĩa là 'tư thế đứng, vị trí, tình trạng'), xuất phát từ căn tố stare ('đứng').
Ý nghĩa về 'cộng đồng chính trị' được phát triển từ khái niệm về status hay địa vị xã hội của một vị quân chủ.