state
/steɪt/
Khi được dùng như một động từ, state mang sắc thái trang trọng hơn so với say. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bối cảnh pháp lý hoặc các báo cáo chuyên nghiệp.
Khi là danh từ chỉ điều kiện, nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ: "a liquid state" - trạng thái lỏng) hoặc nghĩa bóng để mô tả sự hỗn loạn về mặt cảm xúc hoặc thể chất của ai đó (ví dụ: "He was in a state of panic" - Anh ấy đang trong trạng thái hoảng loạn hoặc "Look at the state of your room!" - Hãy nhìn tình trạng căn phòng của con xem!).
Khi nói về chính trị, hãy lưu ý rằng state có thể nghĩa là một quốc gia độc lập (Sovereign State) hoặc một vùng lãnh thổ nhỏ hơn trong một quốc gia (như một tiểu bang của Hoa Kỳ). Ngữ cảnh là yếu tố then chốt để biết chính xác từ này đang đề cập đến đối tượng nào.
💬Trò chuyện
my room is in such a state. i'm actually losing it.
Phòng em nhìn như một cái bãi rác vậy. Em sắp phát điên lên được rồi.
bet. just throw it all in the closet.
Chuẩn luôn. Cứ tống hết vào tủ quần áo đi.
Ý nghĩa
tình trạng hoặc trạng thái cụ thể của ai đó hoặc cái gì đó tại một thời điểm nhất định
"The old house was in a terrible state of repair."
quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được coi là một cộng đồng chính trị có tổ chức dưới một chính phủ
"The treaty was signed by representatives from every sovereign state."
một đơn vị chính trị thành phần của một liên bang, ví dụ như Hoa Kỳ
"California is the most populous state in the US."
Cụm từ kết hợp
state of emergency
tình trạng khẩn cấp
Một tình huống mà chính phủ tuyên bố tạm đình chỉ các luật lệ thông thường để giải quyết khủng hoảng.
sovereign state
quốc gia có chủ quyền
Một quốc gia độc lập về chính trị và tự quản lý.
state of mind
trạng thái tâm trí
Tâm trạng hoặc điều kiện cảm xúc của một người tại một thời điểm cụ thể.
state secrets
bí mật quốc gia
Thông tin bảo mật do chính phủ nắm giữ, có tầm quan trọng then chốt đối với an ninh quốc gia.
clearly state
nêu rõ ràng
Diễn đạt điều gì đó một cách dứt khoát và không gây nhầm lẫn.
Thành ngữ & Tục ngữ
state of the art
hiện đại nhất, tiên tiến nhất
Hệ thống này sử dụng công nghệ `state of the art` để tối ưu hóa hiệu suất.
in a state
trong trạng thái cực kỳ lo lắng, bất an hoặc kích động
Cô ấy đang `in a state` vì chuyến bay bị hủy đột ngột.
state of mind
trạng thái tâm trí hoặc tâm trạng tại một thời điểm nhất định
Một tinh thần thoải mái là `state of mind` cần thiết để làm việc sáng tạo.
police state
nhà nước cảnh sát (quốc gia mà chính phủ kiểm soát chặt chẽ công dân thông qua lực lượng cảnh sát và quân đội)
Nhiều người lo ngại rằng các luật lệ mới sẽ biến đất nước thành một `police state`.
state of affairs
tình trạng hoặc cục diện của một sự việc/hoàn cảnh cụ thể
Đây là một `state of affairs` khó khăn mà chúng ta buộc phải đối mặt.
Bối cảnh văn hóa
Trạng thái Dòng chảy: Tâm lý học về Hiệu suất Đỉnh cao của Con người
Bạn đã bao giờ chìm đắm vào một công việc đến mức thế giới xung quanh dường như tan biến? Cảm giác về thời gian bị bóp méo, sự tự ý thức biến mất, và mọi hành động dường như tuôn trào một cách dễ dàng từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc tiếp theo. Trong tâm lý học, hiện tượng này được gọi là flow state (trạng thái dòng chảy), một thuật ngữ được khởi xướng bởi Mihaly Csikszentmihalyi. Nó thường được mô tả là tiêu chuẩn vàng của trải nghiệm con người—một trạng thái tập trung tuyệt đối, nơi cái tôi bị xóa nhòa và ranh giới giữa người thực hiện và hành động không còn tồn tại.
Để đạt được trạng thái khó nắm bắt này không đơn thuần là nhờ may mắn; đó là sự giao thoa chính xác giữa thử thách và kỹ năng. Nếu một nhiệm vụ quá dễ, chúng ta sẽ rơi vào trạng thái nhàm chán; nếu nó quá khó, chúng ta sẽ bị tê liệt bởi sự lo âu. Dòng chảy xảy ra trong một hành lang hẹp, nơi thử thách phù hợp hoàn hảo với khả năng cao nhất của chúng ta, đủ để thúc đẩy nhưng không làm chúng ta gục ngã. Đó là lý do tại sao các vận động viên mô tả việc họ đang ở in the zone (trong vùng tập trung) và tại sao các lập trình viên có thể dành mười hai giờ để viết mã mà không hề nhận ra mình chưa ăn.
Về mặt thần kinh học, trạng thái dòng chảy cực kỳ thú vị vì nó liên quan đến một quá trình gọi là transient hypofrontality (sự giảm hoạt động tạm thời của vỏ não trước trán). Về cơ bản, vỏ não trước trán—phần não chịu trách nhiệm cho tư duy bậc cao, tự giám sát và tiếng nói phê phán nội tâm—sẽ tạm thời ngưng hoạt động. Khi điều này xảy ra, bạn ngừng nghi ngờ chính mình. Bạn không còn tự stating (phát biểu) các mục tiêu cho bản thân hay lo lắng về thất bại; bạn đơn giản tồn tại như một kênh dẫn cho hành động.
Vượt ra ngoài năng suất, trạng thái dòng chảy gắn liền sâu sắc với hạnh phúc. Khác với những niềm vui thụ động (như xem TV), dòng chảy mang lại cảm giác làm chủ và quyền tự quyết. Nó biến công việc thành cuộc chơi và nỗ lực thành niềm vui. Bằng cách chủ động thiết kế cuộc sống để bước vào trạng thái này thường xuyên hơn—thông qua việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và tìm kiếm phản hồi tức thì—chúng ta có thể mở khóa một cấp độ hiệu suất và sự mãn nguyện gần như siêu nhiên, biến những hành động tầm thường hàng ngày thành một kiệt tác về tiềm năng của con người.