hue
Thuật ngữ này tập trung vào đặc tính thuần túy của một màu sắc, loại bỏ các biến thể về độ sáng hoặc độ bão hòa. Đây là cách nói kỹ thuật để xác định một màu sắc thuộc phần nào của quang phổ, chẳng hạn như đỏ, xanh lá cây hoặc tím, mà không cần quan tâm đến việc màu đó là sáng hay tối.
Theo nghĩa không liên quan đến thị giác, từ này mô tả một đặc điểm hoặc phẩm chất tinh tế trong tính cách của một người hoặc một tâm trạng cụ thể. Nó gợi ý về một sự thay đổi nhẹ hoặc một sắc thái riêng biệt của một cảm xúc, thường được dùng trong các văn cảnh văn học để mô tả những cung bậc thay đổi trong một cuộc trò chuyện hoặc tính khí của một con người.
Countable when referring to individual distinct colors in a palette. Uncountable when referring to the general quality of color or a broad range of tones.
Ý nghĩa
Một sắc thái hoặc sắc độ cụ thể của một màu sắc
The walls were painted a pale blue hue.
Những bức tường được sơn một tông màu xanh lam nhạt.