flimsy
flimsy mang sắc thái mô tả sự thiếu hụt về độ bền, độ chắc chắn hoặc tính thuyết phục. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dùng cho vật chất hữu hình hoặc các khái niệm trừu tượng. Đối với vật chất, nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó quá mỏng, yếu ớt đến mức dễ dàng bị rách, gãy hoặc sụp đổ. Đối với các khái niệm như lập luận hay lời giải thích, flimsy ám chỉ sự hời hợt, thiếu căn cứ và không đủ sức thuyết phục người nghe.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về vật chất, flimsy thường được so sánh với fragile. Trong khi fragile (mong manh) nhấn mạnh vào việc dễ bị vỡ (như thủy tinh), thì flimsy nhấn mạnh vào việc thiếu cấu trúc vững chãi hoặc chất liệu quá kém (như một chiếc bàn gỗ rẻ tiền hoặc một tấm vải mỏng).
Ví dụ: Một chiếc ly thủy tinh là fragile, nhưng một chiếc kệ nhựa ọp ẹp là flimsy.
Khi nói về lập luận, flimsy tương đồng với weak nhưng mang hàm ý chê bai mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiếu chuẩn bị hoặc cố tình che đậy sự thật bằng những lý do không thỏa đáng.
Ví dụ: Một lời xin lỗi flimsy là lời xin lỗi mà ai cũng biết là không thật lòng hoặc không hợp lý.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người Việt thường dễ nhầm lẫn giữa flimsy và các từ chỉ sự "mỏng" thông thường. Cần lưu ý rằng flimsy không đơn thuần là mô tả kích thước (mỏng), mà là mô tả hệ quả của việc mỏng đó dẫn đến sự yếu ớt, không bền vững.
❌ Không nên dùng flimsy để mô tả một tờ giấy mỏng một cách trung lập.
✅ Nên dùng flimsy khi muốn nhấn mạnh rằng tờ giấy đó quá mỏng đến mức không thể giữ được vật nặng hoặc dễ bị rách.
Đặc điểm ngữ phápflimsy là một tính từ mô tả tính chất, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Từ này không có dạng so sánh đặc biệt, sử dụng more flimsy hoặc flimsier cho cấp so sánh hơn và most flimsy hoặc flimsiest cho cấp so sánh nhất.
Ý nghĩa
Yếu và dễ vỡ; dễ bị hư hỏng hoặc gãy
The cardboard box was too flimsy to hold the heavy books.
Chiếc hộp các-tông quá mỏng manh để đựng những cuốn sách nặng.
Thiếu độ bền hoặc độ chắc chắn trong cấu trúc hoặc thiết kế
She wore a flimsy summer dress that offered little protection from the wind.
Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè mỏng dính, gần như không thể chắn gió.
Không thuyết phục; thiếu sức nặng hoặc hiệu quả (thường dùng để nói về một lời xin lỗi, lập luận hoặc bằng chứng)
The suspect provided a flimsy alibi that the detectives quickly debunked.
Nghi phạm đã đưa ra một bằng chứng ngoại phạm vô lý mà các thám tử đã nhanh chóng bác bỏ.