phase
Từ này truyền tải cảm giác về sự chuyển đổi và tính tuyến tính. Nó gợi ý một tiến trình có cấu trúc, trong đó một trạng thái phải được hoàn thành hoặc kết thúc trước khi trạng thái tiếp theo bắt đầu. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn, khoa học hoặc tâm lý học để mô tả sự tiến hóa có kiểm soát của một hệ thống hoặc hành vi của một con người.
Khi được dùng để mô tả hành vi của một người, chẳng hạn như giai đoạn tuổi teen, từ này thường mang hàm ý về sự tạm thời. Điều này ngụ ý rằng trạng thái hiện tại chỉ là nhất thời và cuối cùng sẽ được thay thế bằng một phiên bản trưởng thành hoặc ổn định hơn của chính người đó.
Countable when referring to a specific step in a sequence like a three-phase plan. Uncountable when discussing the general concept of phasing a process.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian hoặc một bước riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc phát triển
The project is currently in its final phase of testing.
Dự án hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm cuối cùng.
Một trạng thái cụ thể của một hiện tượng định kỳ, chẳng hạn như một làn sóng hoặc quỹ đạo hành tinh, so với một điểm tham chiếu
The moon is in its waning phase.
Mặt trăng đang ở pha khuyết.
Một trong những điện áp xoay chiều trong một hệ thống điện đa pha
The motor requires a three-phase power supply.
Động cơ yêu cầu nguồn điện ba pha.
Thực hiện một quá trình theo từng bước dần dần thay vì làm tất cả cùng một lúc
The company decided to phase the new software rollout over six months.
Công ty đã quyết định triển khai phần mềm mới theo từng giai đoạn trong vòng sáu tháng.
Ví dụ
The project is currently in its final phase of testing.
Dự án hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm cuối cùng.
The moon is in its waning phase.
Mặt trăng đang ở pha khuyết.
The motor requires a three-phase power supply.
Động cơ yêu cầu nguồn điện ba pha.
The company decided to phase the new software rollout over six months.
Công ty đã quyết định triển khai theo giai đoạn việc ra mắt phần mềm mới trong vòng sáu tháng.