metal
Từ này gợi lên cảm giác về sức mạnh công nghiệp, sự lạnh lẽo và tính vĩnh cửu. Nó thường gắn liền với những cấu trúc kiên cố trong môi trường đô thị hoặc các nguyên liệu thô dùng trong công nghệ và vũ khí. Về mặt cảm giác, metal gợi ra cái lạnh đặc trưng khi chạm vào và tiếng vang khi bị va đập.
Trong bối cảnh văn hóa, thuật ngữ này chuyển sang một phong cách thẩm mỹ thiên về sự mạnh mẽ và ồn ào khi nhắc đến thể loại âm nhạc. Tại đây, nó đại diện cho sự phản kháng đối với những âm thanh pop trau chuốt, nhấn mạnh vào sự biến dạng âm thanh và quyền năng thay vì sự mềm mại, du dương.
Không đếm được khi nói về vật liệu nói chung (The bridge is made of metal). Đếm được khi nói về các loại kim loại cụ thể hoặc các nguyên tố hóa học (Gold and silver are precious metals).
Ý nghĩa
Một loại vật liệu rắn, thường có đặc tính cứng, sáng bóng, dễ uốn, dễ nóng chảy, dễ kéo sợi, đồng thời có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
"The gate is made of heavy metal."
Cánh cổng được làm bằng kim loại nặng.
Liên quan đến hoặc được làm từ kim loại
"She wore a metal bracelet on her wrist."
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng kim loại trên cổ tay.