molecule
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một cấu trúc chính xác và gắn kết, nơi các nguyên tử liên kết với nhau theo một hình học cụ thể. Nó đại diện cho sự chuyển đổi từ thế giới hỗn loạn của các nguyên tử riêng lẻ sang thế giới có cấu trúc của hóa học, nơi mà sự sắp xếp chính là yếu tố quyết định đặc tính của chất đó.
Trong giao tiếp thông thường, từ molecule thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ của một thứ gì đó. Khi ai đó nói rằng họ sẽ không thay đổi dù chỉ một phân tử trong quyết định của mình, họ đang nhấn mạnh sự hoàn hảo tuyệt đối hoặc tính kiên định tổng thể, ngụ ý rằng ngay cả đơn vị nhỏ nhất có thể của tình huống đó cũng đã chính xác như mong đợi.
Used to count individual particles in a chemical sample or theoretical model.
Ý nghĩa
Hạt nhỏ nhất của một hợp chất hóa học mà vẫn giữ nguyên các đặc tính hóa học của hợp chất đó
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
Ví dụ
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
Cụm từ kết hợp
water molecule
Một đơn vị đơn lẻ của H2O
The water molecule is polar.
Phân tử nước có tính phân cực.
organic molecule
Một phân tử chứa các nguyên tử carbon
The scientist studied a complex organic molecule.
Nhà khoa học đã nghiên cứu một phân tử hữu cơ phức tạp.
molecule structure
Sự sắp xếp không gian của các nguyên tử trong một phân tử
X-ray crystallography reveals the molecule structure.
Tinh thể học tia X tiết lộ cấu trúc phân tử.
single molecule
Một hạt hóa học đơn lẻ
The sensor can detect a single molecule of the gas.
Cảm biến có thể phát hiện một phân tử khí đơn lẻ.
complex molecule
Một phân tử lớn với nhiều nguyên tử
Proteins are examples of a complex molecule.
Protein là ví dụ về một phân tử phức tạp.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Latin hiện đại molecula, là dạng giảm nhẹ của moles (có nghĩa là khối lượng), xuất phát từ tiếng Latin moles (có nghĩa là một khối lượng hoặc một đống khổng lồ.
Thuật ngữ này đã phát triển để mô tả một "khối lượng nhỏ", phản ánh sự chuyển dịch khoa học hướng tới việc xác định các đơn vị rời rạc nhỏ nhất của một hợp chất hóa học.