dense
Từ này gợi lên cảm giác về sự "chặt chẽ" hoặc "thiếu không gian", cho dù đó là vật chất vật lý, thảm thực vật hay quá trình tư duy. Nó mô tả những thứ khó xuyên qua—có thể là một bức tường cây, một kim loại nặng hoặc một khái niệm khó hiểu.
Trong bối cảnh vật lý, từ này mang tính trung lập và khoa học. Khi mô tả rừng rậm hoặc đám đông, nó ngụ ý về một trở ngại hoặc cảm giác bị vây kín.
Khi dùng để chỉ người, thuật ngữ này trở thành từ mang nghĩa tiêu cực và không trang trọng. Khác với từ stupid (ngu ngốc) vốn có thể là một đặc điểm chung, việc gọi ai đó là dense (chậm hiểu) thường ám chỉ rằng họ không nắm bắt được điều gì đó vốn dĩ hiển nhiên, giống như thể tâm trí họ quá "dày" khiến thông tin không thể thấm vào được.
Ý nghĩa
Có cấu tạo nén chặt; có khối lượng lớn trên một đơn vị thể tích
The lead weights are incredibly dense.
Những quả cân bằng chì cực kỳ đặc.
Có các thành phần tập trung sát nhau; rậm rạp
They struggled to walk through the dense jungle foliage.
Họ vất vả lắm mới đi xuyên qua được những tán lá rừng rậm rạp.
Tiếp thu chậm; ngốc nghếch
I've explained it three times, but he is being particularly dense today.
Tôi đã giải thích ba lần rồi, nhưng hôm nay anh ta đặc biệt chậm hiểu.