evidence
Thuật ngữ này mang đậm tính khách quan và xác thực, thường gợi liên tưởng đến môi trường nghiêm ngặt của phòng xử án hoặc phòng thí nghiệm khoa học. Nó cho thấy một mối liên kết hữu hình giữa một lời khẳng định và thực tế, giúp chuyển cuộc hội thoại từ suy đoán sang những sự thật đã được chứng minh. Trong khi proof (bằng chứng xác thực) ngụ ý một kết luận tuyệt đối và cuối cùng, thì evidence (bằng chứng) thường đề cập đến những mảnh ghép tích lũy dẫn dắt đến kết luận đó.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng dạng số nhiều evidences khi nói về các sự thật hoặc dấu hiệu; thay vào đó, hãy sử dụng các cấu trúc phân chia như a piece of evidence (một mẩu bằng chứng) hoặc items of evidence (các món bằng chứng) để chỉ từng đơn vị riêng lẻ. Dạng động từ của từ này trang trọng và hiếm gặp hơn nhiều, thường chỉ được dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý để mô tả cách một đặc điểm cụ thể được biểu hiện ở một đối tượng.
In English, evidence is treated as a mass noun; you cannot have 'an evidence' or 'evidences'. To refer to a single item, one must use a counter like 'a piece of evidence'.
Ý nghĩa
Tập hợp các sự thật hoặc thông tin hiện có cho thấy một niềm tin hoặc mệnh đề là đúng hoặc có giá trị
"The police are searching for more evidence to link the suspect to the crime."
Cảnh sát đang tìm kiếm thêm bằng chứng để liên kết nghi phạm với vụ tội phạm.
Những dấu hiệu hoặc biểu hiện của một điều gì đó
"There was clear evidence of a struggle in the room."
Có bằng chứng rõ ràng về một cuộc xô xát trong phòng.
Tiết lộ hoặc cho thấy sự hiện diện của một phẩm chất hoặc cảm xúc
"His latest novel evidences a deep understanding of human psychology."
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông chứng tỏ một sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý con người.