structure
/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/
Xét về mặt kỹ thuật hoặc kiến trúc, thuật ngữ này ám chỉ khung vật lý tạo nên sự ổn định và nâng đỡ cho một tòa nhà hoặc vật thể. Nó nhấn mạnh vào sự kết nối hữu hình giữa các vật liệu và logic kỹ thuật cần thiết để giữ cho một thực thể vật lý đứng vững. Xét về mặt khái niệm hoặc ngôn ngữ, từ này mô tả khung sườn vô hình của một hệ thống, chẳng hạn như ngữ pháp của một ngôn ngữ hoặc hệ thống phân cấp của một tập đoàn. Tại đây, trọng tâm chuyển từ sự ổn định vật lý sang cách tổ chức logic và các quy tắc hệ thống điều phối cách các thành phần tương tác với nhau.
💬Trò chuyện
I want to restructure the team structure to leverage our synergies.
Tôi muốn tái cơ cấu lại cấu trúc nhóm để tận dụng thế mạnh cộng hưởng của chúng ta.
Sounds like a lot of work. I'm just gonna coast until Friday.
Nghe có vẻ tốn công đấy. Tôi cứ thong thả làm cho đến thứ Sáu thôi.
Ý nghĩa
Cách sắp xếp và mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc thành phần của một thứ gì đó phức tạp
"The social structure of the tribe is based on kinship."
Cấu trúc xã hội của bộ lạc dựa trên quan hệ huyết thống.
Một tòa nhà hoặc vật thể được xây dựng từ nhiều bộ phận
"The engineers are inspecting the steel structure of the bridge."
Các kỹ sư đang kiểm tra cấu trúc thép của cây cầu.
Cách tổ chức một bản nhạc, một bài thơ hoặc một câu chuyện
"The novel has a complex structure with multiple timelines."
Cuốn tiểu thuyết có bố cục phức tạp với nhiều mốc thời gian khác nhau.
Cách tổ chức nội bộ của một chương trình máy tính hoặc một tập dữ liệu
"The database structure allows for rapid querying of records."
Cấu trúc cơ sở dữ liệu cho phép truy vấn các bản ghi một cách nhanh chóng.
Xây dựng hoặc sắp xếp theo một kế hoạch cụ thể
"The lawyer helped her structure the agreement to avoid future disputes."
Luật sư đã giúp cô ấy xây dựng bản thỏa thuận để tránh những tranh chấp trong tương lai.
Thiết lập một cách tổ chức cụ thể cho một thứ gì đó
"We need to structure the course so that the basics come first."
Chúng ta cần tổ chức khóa học sao cho những kiến thức cơ bản được đưa lên trước.
Ví dụ
The social structure of the tribe is based on kinship.
Cấu trúc xã hội của bộ lạc dựa trên quan hệ huyết thống.
The engineers are inspecting the steel structure of the bridge.
Các kỹ sư đang kiểm tra công trình thép của cây cầu.
The novel has a complex structure with multiple timelines.
Cuốn tiểu thuyết có bố cục phức tạp với nhiều mốc thời gian khác nhau.
The database structure allows for rapid querying of records.
Cấu trúc dữ liệu cho phép truy vấn các bản ghi một cách nhanh chóng.
The lawyer helped her structure the agreement to avoid future disputes.
Luật sư đã giúp cô ấy xây dựng bản thỏa thuận để tránh những tranh chấp trong tương lai.
We need to structure the course so that the basics come first.
Chúng ta cần tổ chức khóa học sao cho những kiến thức cơ bản được đưa lên trước.
Cụm từ kết hợp
organizational structure
cơ cấu tổ chức
The organizational structure is too top-heavy.
Cơ cấu tổ chức đang quá nặng về cấp quản lý.
social structure
cấu trúc xã hội
Class divides often define the social structure.
Sự phân chia giai cấp thường định hình nên cấu trúc xã hội.
molecular structure
cấu trúc phân tử
The molecular structure determines the chemical properties.
Cấu trúc phân tử quyết định các tính chất hóa học.
capital structure
cơ cấu vốn
The firm is revising its capital structure.
Công ty đang điều chỉnh lại cơ cấu vốn của mình.
sentence structure
cấu trúc câu
Proper sentence structure is vital for clarity.
Cấu trúc câu chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo sự rõ ràng.
Cụm động từ
structure around
tổ chức dựa trên
The course is structured around a series of case studies.
Khóa học được xây dựng xoay quanh một chuỗi các nghiên cứu tình huống.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin structura, mang nghĩa là 'sự lắp ráp, xây dựng', vốn xuất phát từ struere ('xây dựng, chất đống').
Thuật ngữ này đã gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua từ structure trong tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ 14.