sound
Từ sound có nhiều cách sử dụng tùy theo từ loại, điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học.
Khi là động từ, sound có thể là nội động từ (ví dụ: "The alarm sounded" - chuông reo) hoặc ngoại động từ (ví dụ: "Sound the alarm" - rung chuông báo động). Cụm từ này cũng rất phổ biến trong các cách nói như "sounds good" hoặc "sounds like a plan" để thể hiện sự tán thành hoặc đồng ý.
Khi là tính từ, sound thường mang nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'đáng tin cậy' (ví dụ: "a sound mind" - một tâm hồn minh mẫn, "sound judgment" - phán đoán sáng suốt).
Khi đóng vai trò trạng từ, nó hầu như chỉ được dùng trong thành ngữ "sound asleep", nghĩa là ngủ sâu giấc.
💬Trò chuyện
Yo, my laptop's making a weird buzzing sound.
Ê ông, cái laptop của tôi cứ phát ra tiếng rè rè lạ lắm.
Did you try restarting it, dude?
Thử khởi động lại máy chưa hả ông bạn?
Ý nghĩa
Những rung động truyền qua không khí hoặc môi trường khác và có thể nghe thấy khi chạm tới tai người hoặc động vật
"loud strange sound"
Có vẻ như là điều gì đó khi nghe hoặc đọc; tạo ra một ấn tượng cụ thể
"sounds like a plan"
Phát ra tiếng động
"alarm sounds loudly"
Làm cho cái gì đó phát ra tiếng động hoặc tín hiệu
"sound the alarm"
Dựa trên lý luận hợp lý hoặc phán đoán tốt; khôn ngoan
"sound financial advice"