sound
sound là một từ đa nghĩa với các vai trò ngữ pháp khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ tập trung vào nghĩa phổ biến nhất là âm thanh.
Ý nghĩa
Những rung động truyền qua không khí hoặc một môi trường khác và có thể nghe thấy được
The sound of the bell woke me up.
Tiếng chuông reo đã đánh thức tôi.
Dựa trên lý lẽ, logic chính xác hoặc một nền tảng đáng tin cậy
The lawyer provided a sound argument for the defense.
Luật sư đã đưa ra một lập luận hợp lý cho bên bào chữa.
Trong tình trạng tốt; khỏe mạnh và không bị thương hay bệnh tật
He is a sound and healthy young man.
Anh ấy là một chàng trai trẻ khỏe mạnh và tráng kiện.
Sâu và không bị làm phiền, thường dùng để nói về giấc ngủ
She was in a sound sleep when the phone rang.
Cô ấy đang ngủ sâu khi điện thoại reo.
Tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc có vẻ như một cách nào đó khi nói hoặc viết
His voice sounded tired over the phone.
Giọng anh ấy nghe có vẻ mệt mỏi qua điện thoại.
Đo độ sâu của một vùng nước bằng dây dọi hoặc sóng siêu âm
The sailors sounded the bay to avoid running aground.
Các thủy thủ đã đo độ sâu của vịnh để tránh bị mắc cạn.
Ví dụ
The loud sound of the siren echoed through the street.
Âm thanh lớn của tiếng còi hú vang vọng khắp con phố.
The committee reached a sound decision based on the evidence.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định hợp lý dựa trên các bằng chứng.
The doctor confirmed that the patient's heart was sound.
Bác sĩ xác nhận rằng tim của bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh.
The baby fell into a sound sleep after the feeding.
Đứa bé đã ngủ sâu sau khi được cho ăn.
That plan sounds perfect for our weekend trip.
Kế hoạch đó nghe có vẻ hoàn hảo cho chuyến đi cuối tuần của chúng ta.
The crew began to sound the depths of the harbor.
Phi hành đoàn bắt đầu đo độ sâu của cảng.