reasoning
reasoning không chỉ đơn thuần là việc đưa ra lý do, mà nó nhấn mạnh vào quá trình tư duy logic, phân tích và xâu chuỗi các dữ kiện để đi đến một kết luận hợp lý. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "lập luận" (khi nhấn mạnh vào hành động suy nghĩ) hoặc "lý lẽ" (khi nhấn mạnh vào hệ thống các lý do được đưa ra).
Uncountable when referring to the general mental process of thinking logically. Countable when referring to a specific chain of logic or a particular argument used to justify a decision.
Ý nghĩa
Hành động suy nghĩ theo cách logic để đưa ra kết luận hoặc phán đoán
The detective's reasoning was based on a series of small clues.
Lập luận của thám tử dựa trên một chuỗi các manh mối nhỏ.
Tập hợp các lý do hoặc logic được sử dụng để biện minh cho một niềm tin hoặc hành động cụ thể
I fail to see the reasoning behind this new company policy.
Tôi không hiểu được lý lẽ đằng sau chính sách mới này của công ty.
Ví dụ
The detective's reasoning was based on a series of small clues.
Lập luận của thám tử dựa trên một chuỗi các manh mối nhỏ.
I fail to see the reasoning behind this new company policy.
Tôi không hiểu được lý lẽ đằng sau chính sách mới này của công ty.