cylinder
Từ này gợi lên cảm giác về sự chính xác trong công nghiệp và độ cứng cáp về mặt cấu trúc. Bạn sẽ thường gặp từ cylinder trong các bối cảnh kỹ thuật, cơ khí hoặc toán học, nơi yêu cầu một mặt cắt ngang hình tròn hoàn hảo để đảm bảo chức năng, chẳng hạn như trong hệ thống thủy lực hoặc động cơ đốt trong.
Trong khi một đường ống (pipe) thường rỗng và dùng để vận chuyển, thì cylinder thường ám chỉ một thể tích khép kín hoặc một khoang cơ khí đặc thù. Thuật ngữ này mang sắc thái trung tính, khách quan và hiếm khi được dùng trong văn chương hay giao tiếp thông thường, trừ khi muốn mô tả hình dáng vật lý của một vật thể.
Được dùng cho các vật thể riêng lẻ như bình gas hoặc một hình khối hình học trong sách giáo khoa.
Ý nghĩa
Một hình khối hình học đặc với các cạnh song song và mặt cắt ngang hình tròn hoặc hình bầu dục
"The piston moves up and down within the cylinder."
Piston di chuyển lên xuống bên trong hình trụ.
Một vật dụng hoặc bộ phận hình ống, thường được dùng trong động cơ hoặc lưu trữ khí
"The oxygen cylinder was secured to the wall."
Bình oxy được cố định chắc chắn vào tường.