gold
/ɡɒʊld/
Từ này mang một sự liên tưởng gắn liền với sự giàu sang, uy tín và giá trị vĩnh cửu. Mặc dù dùng để mô tả một kim loại vật lý, nhưng sức nặng về mặt tâm lý của nó thường gắn liền với khái niệm về 'phần thưởng cao quý nhất' hoặc một tiêu chuẩn của sự hoàn hảo.
Trong bối cảnh màu sắc, gold gợi lên sự ấm áp, sang trọng và rực rỡ. Khác với yellow (màu vàng) vốn có thể tạo cảm giác đơn điệu hoặc quá chói, gold (màu vàng kim) hàm ý một độ bóng kim loại và địa vị cao.
Từ này được sử dụng cả theo nghĩa đen (trong khoa học vật liệu, trang sức) và nghĩa bóng để đại diện cho cấp độ thành tựu cao nhất, chẳng hạn như trong thể thao hoặc các danh hiệu học thuật.
Uncountable when referring to the chemical element or metal in bulk ('The ring is made of gold'). Countable when referring to a specific award, such as a medal won at the Olympics ('She won two golds in swimming').
Ý nghĩa
Một nguyên tố kim loại quý màu vàng, được dùng làm tiêu chuẩn giá trị và để chế tác đồ trang sức cũng như tiền xu
The ancient crown was made of solid gold.
Chiếc vương miện cổ được làm bằng vàng ròng.
Được làm từ, chứa hoặc có màu sắc giống như vàng
She wore a beautiful gold dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu vàng kim tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.
Ví dụ
The wedding ring is made of pure gold.
Chiếc nhẫn cưới được làm bằng vàng ròng.
The autumn leaves turned a brilliant gold color.
Những chiếc lá mùa thu chuyển sang màu vàng kim rực rỡ.