competence
competence mô tả khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả, đạt tiêu chuẩn yêu cầu. Trong tiếng Việt, từ này có sự phân hóa rõ rệt tùy theo ngữ cảnh sử dụng, từ năng lực cá nhân cho đến quyền hạn pháp lý.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong bối cảnh nghề nghiệp và giáo dục, competence nhấn mạnh vào việc sở hữu đủ kiến thức và kỹ năng để làm tốt một việc gì đó. Nó khác với ability (khả năng thiên bẩm hoặc tiềm năng) ở chỗ competence thường là kết quả của quá trình học tập và rèn luyện. Ví dụ, một người có thể có ability để học ngoại ngữ, nhưng chỉ khi họ đạt đến mức độ giao tiếp thành thạo thì họ mới được coi là có linguistic competence (năng lực ngôn ngữ).
Trong bối cảnh pháp lý, competence mang nghĩa là thẩm quyền hoặc tư cách pháp lý. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học vì trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường chỉ nghĩ đến "năng lực". Tuy nhiên, khi nói về một tòa án hoặc một quan chức, competence đề cập đến việc họ có quyền hợp pháp để ra quyết định trong một vụ việc cụ thể hay không.
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ competence với competitiveness (tính cạnh tranh). Trong khi competence nói về trình độ và năng lực, competitiveness lại nói về khả năng đối đầu hoặc vượt qua đối thủ trong một cuộc đua hoặc thị trường.
Đúng: professional competence (năng lực chuyên môn)
Sai: Dùng competence để chỉ sự cạnh tranh gay gắt giữa các công ty.
Về mặt ngữ pháp, competence là một danh từ không đếm được khi nói về khả năng chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các loại năng lực cụ thể trong các khung tiêu chuẩn đánh giá.
Ý nghĩa
Khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả
His technical competence is well known throughout the industry.
Năng lực kỹ thuật của anh ấy được biết đến rộng rãi trong toàn ngành.
Quyền hạn pháp lý của một tòa án hoặc quan chức trong việc xét xử một vụ án hoặc đưa ra quyết định
The judge questioned whether the tribunal had the competence to rule on the matter.
Thẩm phán đã đặt câu hỏi về việc liệu hội đồng xét xử có thẩm quyền để phán quyết về vấn đề này hay không.