gas
Xét về mặt kỹ thuật, từ này gợi lên cảm giác về sự vô hình và sự giãn nở, mô tả những yếu tố không có hình dạng cố định. Khi được sử dụng trong các ngữ cảnh hóa học hoặc vật lý, nó mang một sắc thái trang trọng và mang tính khoa học. Ngoài ra, tùy vào tình huống sử dụng mà từ này có thể chuyển từ nghĩa đen sang nghĩa bóng, từ một chất vật lý sang một trạng thái cảm xúc vui vẻ hoặc một hành động giao tiếp không chính thức.
Có thể đếm được khi đề cập đến một loại nguyên tố hóa học cụ thể (ví dụ: các khí hiếm). Không đếm được khi đề cập đến nhiên liệu trong bình xăng xe.
Ý nghĩa
Một chất ở trạng thái vật chất có đặc tính giãn nở để lấp đầy mọi không gian có sẵn
"The balloon was filled with helium gas."
Quả bóng bay được bơm đầy khí helium.
Nhiên liệu dùng để chạy động cơ đốt trong, cụ thể là xăng
"I need to stop at the station to get some gas."
Tôi cần ghé vào trạm xăng để đổ thêm xăng.
Một thứ gì đó hài hước, vui nhộn hoặc một khoảng thời gian tuyệt vời
"The party last night was a total gas."
Bữa tiệc tối qua thực sự là một trải nghiệm cực kỳ vui vẻ.
Làm đầy một không gian bằng khí, thường nhằm mục đích tiêu diệt hoặc khử trùng
"The technicians had to gas the warehouse to kill the pests."
Các kỹ thuật viên đã phải xông khí nhà kho để tiêu diệt sâu bọ.
Nói quá nhiều hoặc nói hời hợt về những chuyện tầm phào
"They spent the whole afternoon just gassing away."
Họ dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu với nhau.