crystal
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự thuần khiết, chính xác và mong manh. Khi dùng để mô tả một vật thể vật lý, nó ám chỉ một sự hoàn hảo về hình học và khả năng bắt sáng rực rỡ, tạo nên sự khác biệt so với thủy tinh hay đá thông thường. Xét về mặt mô tả, từ này biểu thị sự rõ ràng tuyệt đối. Việc sử dụng nó để nói về giọng nói hoặc một tầm nhìn ngụ ý rằng không có sự biến dạng hay mơ hồ, gợi mở một trạng thái minh bạch hoàn toàn, nơi không có điều gì bị che khuất hay mờ nhạt.
Đếm được khi đề cập đến một mẫu khoáng vật hình học đơn lẻ. Không đếm được khi đề cập đến chất liệu thủy tinh dùng cho đồ dùng bàn ăn sang trọng.
Ý nghĩa
Một chất rắn có các thành phần được sắp xếp theo cấu trúc vi mô có trật tự cao
"The geologist found a perfect crystal of quartz."
Nhà địa chất đã tìm thấy một tinh thể thạch anh hoàn hảo.
Loại thủy tinh cao cấp dùng để chế tác đồ trang trí hoặc đồ thủy tinh
"She poured the wine into a crystal glass."
Cô ấy rót rượu vào một chiếc ly pha lê.
Trong suốt và không vẩn đục, thường được dùng để mô tả nước hoặc âm thanh
"The mountain stream was crystal clear."
Dòng suối trên núi trong vắt như pha lê.