shade
shade mang ý nghĩa cốt lõi là sự thiếu hụt ánh sáng, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo những cách khác nhau. Khi nói về môi trường, shade chỉ một vùng tối được tạo ra do có vật gì đó chắn ánh sáng, mang lại cảm giác mát mẻ và dễ chịu. Điều này khác với shadow, vốn nhấn mạnh vào hình dáng tối đậm, rõ nét của một vật thể được phản chiếu trên bề mặt. Ví dụ, bạn sẽ ngồi trong shade để tránh nắng, nhưng bạn sẽ nhìn thấy shadow của chính mình trên mặt đất.
Sắc thái màu sắc và nghệ thuật
Trong lĩnh vực hội họa và thiết kế, shade được dùng để chỉ một sắc thái cụ thể của một màu sắc, thường là phiên bản tối hơn của màu gốc do được pha thêm màu đen. Người học cần phân biệt rõ shade với tint (màu được pha thêm trắng để làm sáng hơn) và tone (màu được pha thêm xám để làm dịu đi).
Ngoài ra, trong kỹ thuật vẽ, shade đóng vai trò là một động từ có nghĩa là đánh bóng mờ, tức là tạo ra các dải màu chuyển tiếp để tạo chiều sâu và khối cho vật thể, giúp bức vẽ trông chân thực hơn.
Cách dùng trong đời sống và vật dụng
Từ shade còn xuất hiện trong các vật dụng dùng để điều tiết ánh sáng. Một chiếc shade (rèm che) hoặc lampshade (chao đèn) có chức năng ngăn chặn hoặc làm dịu luồng sáng trực tiếp để không gây chói mắt.
Khi sử dụng như một động từ trong ngữ cảnh vật lý, shade có nghĩa là che bóng cho một vật gì đó. Một lỗi phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "che nắng" (tạo ra bóng râm) và "che khuất" (làm mất tầm nhìn). Hãy nhớ rằng shade tập trung vào việc ngăn chặn ánh sáng.
Đúng: The trees shade the patio (Những cái cây che bóng cho sân trong).
Sai: Sử dụng shade khi muốn nói về việc che khuất tầm nhìn của ai đó (trong trường hợp này nên dùng block hoặc obscure).
Countable when referring to specific color variations or window coverings. Uncountable when referring to the general area of darkness under a tree.
Ý nghĩa
Một vùng tối được tạo ra do có vật gì đó chắn ánh sáng
We sat in the shade of a large oak tree.
Chúng tôi ngồi dưới bóng râm của một cây sồi lớn.
Một biến thể cụ thể của một màu sắc
The walls were painted a pale shade of blue.
Những bức tường được sơn một sắc thái xanh lam nhạt.
Một tấm màn được dùng để chắn ánh sáng từ cửa sổ
She pulled down the window shade to keep the room cool.
Cô ấy kéo rèm che cửa sổ xuống để giữ cho căn phòng mát mẻ.
Ngăn ánh sáng chiếu đến một vật gì đó
The tall fence shades the garden during the afternoon.
Hàng rào cao che bóng cho khu vườn vào buổi chiều.
Làm tối một bản vẽ hoặc hình ảnh bằng cách thêm các dải màu chuyển tiếp
He used a pencil to shade the edges of the portrait.
Anh ấy dùng bút chì để đánh bóng mờ các cạnh của bức chân dung.