compression
compression mang ý nghĩa cốt lõi là việc áp dụng áp lực để làm giảm thể tích hoặc kích thước của một vật thể hoặc dữ liệu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa các lĩnh vực vật lý, công nghệ và y tế.
Countable when referring to a specific instance of pressing or a specific technique (a compression). Uncountable when referring to the general physical process or the scientific principle of reducing volume.
Ý nghĩa
Hành động ép hoặc nhấn một thứ gì đó vào một không gian nhỏ hơn
The compression of the spring allows the mechanism to store energy.
Việc nén lò xo cho phép cơ chế lưu trữ năng lượng.
Quá trình giảm kích thước của một tệp dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ
Lossy compression can reduce image quality but saves significant disk space.
Nén có tổn hao có thể làm giảm chất lượng hình ảnh nhưng tiết kiệm đáng kể không gian đĩa.
Một phương pháp điều trị y tế bao gồm việc áp dụng áp lực lên một bộ phận cơ thể
The doctor applied a compression bandage to reduce the swelling in the ankle.
Bác sĩ đã quấn băng ép để giảm sưng ở mắt cá chân.
Ví dụ
The compression of the spring allows the mechanism to store energy.
Việc nén lò xo cho phép cơ chế lưu trữ năng lượng.
Lossy compression can reduce image quality but saves significant disk space.
Nén có tổn hao có thể làm giảm chất lượng hình ảnh nhưng tiết kiệm đáng kể không gian đĩa.
The doctor applied a compression bandage to reduce the swelling.
Bác sĩ đã quấn băng ép để giảm sưng.