sphere
Từ này gợi lên cảm giác về sự đối xứng tuyệt đối và sự bao hàm toàn diện. Về mặt hình học, sphere đại diện cho hình dáng hiệu quả nhất để bao quanh một thể tích, tạo ra cảm giác về sự trọn vẹn và cân bằng.
Khi được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này mô tả một ranh giới của tầm ảnh hưởng hoặc chuyên môn. Nó ám chỉ một vùng kiến thức riêng biệt mà tại đó một người có thẩm quyền, giúp phân định rõ ràng giữa lĩnh vực chuyên môn với đời sống riêng tư hoặc các lĩnh vực không liên quan khác.
Countable when referring to a physical geometric object like a marble. Uncountable when referring to a general domain of activity like the political sphere.
Ý nghĩa
Một hình khối tròn trong không gian ba chiều
The Earth is not a perfect sphere.
Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.
Một phạm vi hoạt động, quan tâm hoặc chuyên môn
She is highly respected in the political sphere.
Cô ấy rất được tôn trọng trong lĩnh vực chính trị.
Vùng không gian bao quanh một điểm hoặc một vật thể
The satellite orbits within the planet's sphere of influence.
Vệ tinh quay quanh trong phạm vi ảnh hưởng của hành tinh.