hollow
Hình ảnh trung tâm của từ này là một cái vỏ không có lõi. Nó mô tả một thứ nhìn từ bên ngoài thì có vẻ hoàn chỉnh nhưng bên trong lại trống rỗng hoặc thiếu đi phần trung tâm quan trọng.
Trong các ngữ cảnh vật lý, từ này gợi lên sự nhẹ nhàng, mong manh, hoặc một không gian được thiết kế để lưu trữ hoặc làm nơi trú ẩn. Sự rỗng vật lý thường đi kèm với cảm giác vang vọng hoặc cộng hưởng.
Khi dùng cho cảm xúc hoặc lời nói, từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ về sự giả tạo. Một lời hứa hay lời xin lỗi hollow (sáo rỗng) không chỉ đơn thuần là trống rỗng; nó tạo cảm giác lừa dối vì thiếu đi sức nặng của sự chân thành. Điểm khác biệt với từ fake (giả) là ở chỗ hình thức của cử chỉ vẫn hiện hữu, nhưng nội dung bên trong đã biến mất.
Khi đóng vai trò là một hành động, từ này ám chỉ một quá trình đào bới hoặc loại bỏ vật liệu một cách có chủ đích để tạo ra một khoảng trống.
Ý nghĩa
Có một cái lỗ hoặc khoảng trống ở bên trong
"The bird nested in a hollow tree."
Con chim làm tổ trong một cái cây rỗng.
Không chân thành; thiếu giá trị thực sự hoặc sự thành thật
"His apologies rang hollow after he lied again."
Lời xin lỗi của anh ta nghe thật sáo rỗng sau khi anh ta lại nói dối.
Một cái lỗ hoặc một vùng trũng trong một vật gì đó
"The squirrels hid nuts in a hollow beneath the oak root."
Những con sóc giấu hạt trong một cái hốc dưới rễ cây sồi.
Tạo ra một cái lỗ trong vật gì đó bằng cách loại bỏ phần vật liệu bên trong
"He used a chisel to hollow out the block of wood."
Anh ấy đã dùng một chiếc đục để khoét rỗng khối gỗ.