firm
Từ này gợi lên cảm giác về sự ổn định và đáng tin cậy, cho dù đó là mật độ vật lý của một vật thể hay quyết tâm tâm lý của một con người. Nó cho thấy sự thiếu linh hoạt nhưng được nhìn nhận như một thế mạnh thay vì điểm yếu, ngụ ý về một nền tảng không dễ bị lung lay hay thao túng.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp, từ này mang hàm ý về cấu trúc chính thức và chuyên môn đặc thù. Trong khi company (công ty) có thể là một thuật ngữ chung cho bất kỳ doanh nghiệp nào, thì firm (công ty) thường gợi đến một đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chẳng hạn như kế toán hoặc kiến trúc sư, nơi uy tín của các đối tác là yếu tố trung tâm trong hoạt động vận hành.
Countable when referring to a business entity (three different firms). Uncountable when referring to the physical property of hardness (the firm texture of the fruit).
Ý nghĩa
Rắn chắc hoặc chống lại áp lực; không bị biến dạng khi chạm vào
The mattress is firm enough to support the spine.
Chiếc nệm đủ cứng để nâng đỡ cột sống.
Quyết tâm và không lay chuyển trong một quyết định hoặc quan điểm
She remained firm in her refusal to compromise.
Cô ấy vẫn kiên định với việc từ chối thỏa hiệp.
Một cơ sở kinh doanh, đặc biệt là một công ty hợp danh
He works for a prestigious law firm in London.
Anh ấy làm việc cho một công ty luật uy tín ở Luân Đôn.
Làm cho thứ gì đó trở nên rắn chắc hoặc ổn định
The sauce needs to simmer until it firms up.
Nước sốt cần được đun liu cho đến khi đặc lại.