dimension
dimension thường được hiểu theo ba hướng chính tùy vào ngữ cảnh: vật lý, trừu tượng và giả tưởng. Trong đời sống hàng ngày, từ này dùng để chỉ các thông số đo lường cụ thể của một vật thể. Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt giữa dimension và size. Trong khi size nói về độ lớn tổng thể (ví dụ: cỡ áo, kích thước chung), thì dimension nhấn mạnh vào các phép đo chi tiết như chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
Sắc thái ý nghĩa trừu tượng
Khi không dùng cho vật chất, dimension mô tả một khía cạnh hoặc một đặc điểm cụ thể của một vấn đề phức tạp. Điều này giúp người nói phân tách một tình huống lớn thành nhiều phần nhỏ để phân tích. Ví dụ, khi nói về một cuộc tranh luận, một "chiều" mới (a new dimension) có nghĩa là một góc nhìn hoặc một yếu tố mới vừa được đưa ra làm thay đổi bản chất của sự việc.
Khái niệm trong khoa học và giả tưởng
Trong vật lý học hoặc phim ảnh khoa học viễn tưởng, dimension dùng để chỉ các chiều không gian. Ngoài ba chiều vật lý thông thường, từ này thường xuất hiện trong cụm từ parallel dimension (chiều song song) để chỉ một thực tại khác tồn tại song song với thế giới của chúng ta.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi nói về kích thước của một vật, người ta thường dùng số nhiều dimensions để bao hàm cả chiều dài, rộng và cao. Ví dụ: What are the dimensions of the box? (Kích thước của chiếc hộp này là bao nhiêu?).
Countable when referring to specific measurements or parallel universes. Uncountable when discussing the general concept of spatiality or magnitude.
Ý nghĩa
Một mức độ đo lường được, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao
The dimensions of the room are ten by twelve feet.
Kích thước của căn phòng là mười nhân mười hai feet.
Một đặc điểm hoặc phương diện cụ thể của một tình huống hoặc vấn đề
The new evidence adds a whole new dimension to the investigation.
Bằng chứng mới đã thêm một khía cạnh hoàn toàn mới cho cuộc điều tra.
Một thực tại thay thế hoặc một tọa độ không gian nằm ngoài ba chiều vật lý tiêu chuẩn
The movie features a portal to a parallel dimension.
Bộ phim có một cổng dẫn đến một chiều song song.
Ví dụ
The architect carefully measured every dimension of the building site.
Kiến trúc sư đã đo đạc cẩn thận mọi kích thước của công trường xây dựng.
The discovery of the diary adds a personal dimension to the history.
Việc phát hiện ra cuốn nhật ký đã thêm một khía cạnh cá nhân vào câu chuyện lịch sử.
Theoretical physicists study the possibility of a hidden fifth dimension.
Các nhà vật lý lý thuyết nghiên cứu khả năng về một chiều thứ năm ẩn giấu.
Cụm từ kết hợp
three dimensions
Các phép đo vật lý tiêu chuẩn về chiều dài, chiều rộng và chiều cao
The sculpture is impressive because of its three dimensions.
Bức tượng gây ấn tượng nhờ vào ba chiều của nó.
spatial dimension
Một phép đo của không gian vật lý
The architect considered every spatial dimension of the building.
Kiến trúc sư đã xem xét mọi chiều không gian của tòa nhà.
new dimension
Một khía cạnh hoặc đặc điểm mới được thêm vào một tình huống
The addition of a live orchestra gave the performance a new dimension.
Việc bổ sung một dàn nhạc giao hưởng trực tiếp đã mang lại một khía cạnh mới cho buổi biểu diễn.
fourth dimension
Một tọa độ lý thuyết nằm ngoài ba chiều vật lý, thường đề cập đến thời gian
Physicists often discuss the fourth dimension when explaining relativity.
Các nhà vật lý thường thảo luận về chiều thứ tư khi giải thích về thuyết tương đối.
add a dimension
Giới thiệu một đặc điểm hoặc góc nhìn mới cho điều gì đó
The author managed to add a dimension of psychological depth to the protagonist.
Tác giả đã thành công trong việc thêm một khía cạnh về chiều sâu tâm lý cho nhân vật chính.
Thành ngữ & Tục ngữ
a new dimension
Một khía cạnh hoặc đặc điểm mới làm thay đổi bản chất của một tình huống
The addition of a professional coach brought a new dimension to the team's training regimen.
Việc bổ sung một huấn luyện viên chuyên nghiệp đã mang lại một khía cạnh mới cho chế độ tập luyện của đội.
fourth dimension
Khái niệm thời gian như một tọa độ song song với không gian ba chiều
Theoretical physicists often discuss the fourth dimension when explaining the curvature of spacetime.
Các nhà vật lý lý thuyết thường thảo luận về chiều thứ tư khi giải thích về độ cong của không-thời gian.
Bối cảnh văn hóa
The Fourth Dimension: How Mathematics Challenged Our Perception of Reality
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ tiếng Latin dimensio, có nghĩa là hành động đo lường, xuất phát từ dimensio (việc đo đạc) từ động từ dimetiri, kết hợp giữa dis- (tách ra) và metiri (đo lường).
Nó gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ phép đo vật lý của một vật thể trước khi mở rộng để bao gồm các khía cạnh khái niệm trừu tượng và vật lý lý thuyết.