hardness
hardness là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái vật lý, hóa học hoặc trừu tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa "độ cứng" (vật lý) và "sự khắc nghiệt" (tâm lý/hoàn cảnh), vì trong tiếng Việt, hai khái niệm này sử dụng từ vựng hoàn toàn khác nhau dù trong tiếng Anh chúng dùng chung một từ.
Uncountable when describing the physical property of a material or the emotional state of a person. Countable when referring to specific measured levels of mineral content in different water samples.
Ý nghĩa
Đặc tính cứng, không bị biến dạng hoặc chống lại áp lực và trầy xước
The diamond is prized for its extreme hardness.
Kim cương được đánh giá cao vì độ cứng cực cao.
Trạng thái khó hiểu, khó giải quyết hoặc khó chịu đựng
The hardness of the situation left them feeling hopeless.
Sự khắc nghiệt của tình huống khiến họ cảm thấy tuyệt vọng.
Hàm lượng khoáng chất trong nước, cụ thể là các ion canxi và magie
Hardness in water can lead to scale buildup in pipes.
Độ cứng của nước có thể dẫn đến việc tích tụ cặn trong đường ống.