steel
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về công nghiệp, sự lạnh lẽo và cứng nhắc. Khi được dùng làm danh từ, nó gợi lên hình ảnh của những tòa nhà chọc trời, đường ray xe lửa và máy móc hạng nặng, ám chỉ một loại vật liệu gần như không thể bị uốn cong hay phá vỡ.
Khi áp dụng vào cảm xúc hoặc hành vi của con người, từ này gợi ý việc chủ động loại bỏ sự yếu đuối. Việc steel oneself giống như tạo ra một lớp giáp tâm lý, mô phỏng đặc tính của kim loại để chịu đựng những cú sốc cảm xúc hoặc nỗi sợ hãi. Cụm từ này thường được dùng trong những bối cảnh nghiêm trọng hoặc bi kịch, nơi sự dũng cảm là yêu cầu bắt buộc chứ không còn là cảm xúc tự nhiên.
Không đếm được khi đề cập đến kim loại như một vật liệu xây dựng. Đếm được khi đề cập đến các loại hoặc mác thép cụ thể.
Ý nghĩa
Hợp kim của sắt và carbon, có đặc tính cứng và bền, màu xám
"The bridge is constructed from reinforced steel."
Cây cầu được xây dựng từ thép cường lực.
Chuẩn bị cho bản thân hoặc người khác đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu bằng cách làm cho tinh thần trở nên mạnh mẽ hơn
"She steeled herself for the bad news."
Cô ấy tự trấn an bản thân để đón nhận tin xấu.