foundation
Từ này xoay quanh khái niệm về một cái đế nâng đỡ mọi thứ phía trên. Dù là về mặt vật lý (một tòa nhà), trí tuệ (kiến thức), hay tổ chức (một cơ quan), từ này luôn mang hàm ý mạnh mẽ về sự ổn định, bền vững và tính thiết yếu. Xét về mặt cấu trúc, nó ám chỉ một thứ gì đó ẩn khuất nhưng lại cực kỳ quan trọng; nếu móng nhà yếu, toàn bộ công trình phía trên sẽ gặp nguy hiểm. Ý nghĩa này cũng được áp dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng, nơi một "nền tảng vững chắc" gợi mở về một điểm khởi đầu đáng tin cậy, đảm bảo cho sự thành công trong tương lai. Khi đề cập đến các tổ chức, từ này chuyển hướng sang ý nghĩa về di sản và hoạt động từ thiện. Nó truyền tải cảm giác trang trọng và cam kết lâu dài, thường gắn liền với sự giàu có và lòng hào phóng mang tính tổ chức. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, sắc thái của từ này là tạo ra một "bản vẽ trống". Đây là lớp nền chính giúp làm mịn các khuyết điểm, cho phép các màu sắc hoặc sản phẩm khác được thoa lên một cách hiệu quả.
Countable when referring to a charitable organization ('a non-profit foundation') or the physical base of a building ('the house has deep foundations'). Uncountable when referring to makeup applied to the skin ('she wears liquid foundation') or as an abstract basis for knowledge ('a foundation in mathematics').
Ý nghĩa
Phần chịu lực thấp nhất của một công trình, thường nằm dưới mặt đất
"The house was built on a concrete foundation to prevent sinking."
Ngôi nhà được xây trên nền móng bê tông để tránh bị sụt lún.
Cơ sở hoặc nguyên tắc cơ bản mà từ đó một thứ gì đó được phát triển
"A strong knowledge of grammar provides the foundation for learning a new language."
Kiến thức vững vàng về ngữ pháp tạo ra nền tảng để học một ngôn ngữ mới.
Một tổ chức được thành lập cho một mục đích cụ thể, thường là từ thiện, được tài trợ bởi một khoản tiền hiến tặng
"The Bill & Melinda Gates Foundation has invested billions in global health."
Quỹ Bill & Melinda Gates đã đầu tư hàng tỷ đô la vào y tế toàn cầu.
Một loại kem hoặc phấn mỹ phẩm thoa lên mặt để tạo tông màu da đồng nhất
"She applied a light layer of liquid foundation before adding blush."
Cô ấy thoa một lớp kem nền mỏng trước khi đánh má hồng.
Hành động thiết lập hoặc khởi xướng một tổ chức, cơ quan hoặc thành phố
"The university celebrates the anniversary of its foundation in 1850."
Trường đại học kỷ niệm ngày thành lập vào năm 1850.