geometry
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự chính xác tuyệt đối và logic cấu trúc. Đây là ngôn ngữ của hình dáng và không gian, mang hàm ý về sự chặt chẽ và những sự thật có thể chứng minh được. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, từ này dùng để chỉ việc nghiên cứu nghiêm ngặt về các đặc tính không gian.
Ngoài lĩnh vực toán học, từ này thường được dùng để mô tả sự sắp xếp vật lý hoặc cấu hình của các đối tượng. Khi ai đó nói về hình học của một tòa nhà hay một món đồ trang sức, họ đang đề cập đến sự hài hòa về mặt thị giác và cách thức cụ thể mà các đường thẳng và góc giao nhau để tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ đặc trưng.
Uncountable when referring to the academic field of mathematics. Countable when referring to the specific physical arrangement or shape of an object, such as the geometry of a crystal.
Ý nghĩa
Nhánh toán học nghiên cứu về các đặc tính và mối quan hệ giữa các điểm, đường thẳng, mặt phẳng và hình khối
The students are studying Euclidean geometry this semester.
Các sinh viên đang học hình học Euclid trong học kỳ này.
Ví dụ
The students are studying geometry this semester.
Các sinh viên đang học hình học trong học kỳ này.