edge
Từ này tập trung vào khái niệm về một ranh giới—đường kẻ mỏng nơi một thứ kết thúc và một thứ khác bắt đầu. Dù là về mặt vật lý (như một vách đá) hay khái niệm (như một lợi thế), nó gợi lên cảm giác về sự chính xác, giới hạn và khả năng mất ổn định. Khi được dùng để mô tả một lợi thế, từ này ám chỉ một sự vượt trội nhỏ nhưng mang tính quyết định. Đây không phải là một sự dẫn trước áp đảo, mà là một sự khác biệt sắc nét và hẹp, cho phép một người giành chiến thắng hoặc thành công. Với vai trò là một động từ, từ này truyền tải sự thận trọng và do dự. Chuyển động diễn ra từng chút một và có tính toán, thường xuất phát từ mong muốn tránh nguy hiểm hoặc để giữ kín đáo.
Countable when referring to physical boundaries or blade sharpness ('the edges of the table', 'a sharp edge'). Uncountable when referring to a competitive advantage ('he has the edge in this race').
Ý nghĩa
Giới hạn ngoài cùng của một vật thể, khu vực hoặc bề mặt; đường biên
"She stood on the edge of the cliff and looked down at the ocean."
Cô ấy đứng trên rìa vách đá và nhìn xuống đại dương.
Phần cạnh được mài sắc của một lưỡi dao
"The knife has a very sharp edge, so be careful when using it."
Con dao có lưỡi rất sắc, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng.
Một ưu thế nhỏ so với một ai đó hoặc một thứ gì đó khác
"His experience in international law gave him an edge over the other candidates."
Kinh nghiệm trong luật quốc tế đã mang lại cho anh ấy một lợi thế so với các ứng viên khác.
Di chuyển thứ gì đó một cách dần dần theo một hướng cụ thể
"He edged the table closer to the window to get more light."
Anh ấy nhích chiếc bàn lại gần cửa sổ hơn để lấy thêm ánh sáng.
Di chuyển chậm rãi và cẩn thận theo một hướng cụ thể
"She edged away from the barking dog."
Cô ấy nhích dần ra xa con chó đang sủa.